9.kolo 17.4.2026 o 9:00
MSR detí a mládeže 2026 D14 | Ban Tổ chức | Slovenský šachový zväz, Liptovská šachová škola - RŠA SŠZ |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Juraj Ivan |
| Tổng trọng tài | IA Martin Dobrotka 14900645 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Karol Pekar 14902370 |
| Trọng tài | Miriam Mikova 14963140; Pavel Repcek 14924544 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40ťahov+30min+30s/ťah |
| Địa điểm | Kongresové centrum Holiday Village Tatralandia |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/04/10 đến 2026/04/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1501 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.04.2026 13:41:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16
| Giải/ Nội dung | D08, D10, D12, D14, D16, D18, D20, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Všetci prihlásení Všetky výnimky |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Laurincova, Timea | 14980428 | SVK | 1827 | 1827 | 0 | Topolciansky Sachovy Klub |
| 2 | | Cibickova, Diana | 14994500 | SVK | 1698 | 1698 | 0 | Komarnansky Sc Komarno |
| 3 | | Sekeresova, Alexandra | 14983168 | SVK | 1658 | 1658 | 0 | Sk Komplet Modranka |
| 4 | | Kroslakova, Michaela | 14974231 | SVK | 1656 | 1656 | 0 | Sachovy Klub Chynorany |
| 5 | | Petkovska, Ariana | 14997070 | SVK | 1645 | 1645 | 0 | Sk Trencin |
| 6 | | Lenartova, Klara | 14999196 | SVK | 1634 | 1634 | 0 | Sachova Akademia Pesiaci Sabinov |
| 7 | | Mockova, Sona | 14999200 | SVK | 1611 | 1611 | 0 | Sk Zemplin Michalovce |
| 8 | | Gondekova, Emma | 14971631 | SVK | 1592 | 1592 | 0 | So Skm Stara Lubovna |
| 9 | | Cseplo, Zsofia | 14986795 | SVK | 1541 | 1541 | 0 | So Europress Batorove Kosihy |
| 10 | | Gracakova, Alzbeta | 549000381 | SVK | 1505 | 1505 | 0 | Liptovska Sachova Skola |
| 11 | | Palkova, Adriana | 14989522 | SVK | 1482 | 1482 | 0 | Sk Osuske |
| 12 | | Haasova, Nina | 14967324 | SVK | 1468 | 1468 | 0 | Sk Rajec |
| 13 | | Vozarikova, Kristina | 14994119 | SVK | 1465 | 1465 | 0 | Liptovska Sachova Skola |
| 14 | | Jarosova, Eliska | 14986299 | SVK | 1459 | 1459 | 0 | Sk Junior Cvc Banska Bystrica |
| 15 | | Sekeresova, Viktoria | 14983176 | SVK | 1430 | 1430 | 0 | Sk Komplet Modranka |
| 16 | | Banasova, Alica | 14989794 | SVK | 1171 | 0 | 1171 | Sk Bls Bardejov |
| 17 | | Stauderova, Alica | 14971712 | SVK | 1112 | 0 | 1112 | Sk Mladost Zilina |
| 18 | | Haskova, Klara | 14981092 | SVK | 1057 | 0 | 1057 | Sk Lokomotiva Caissa Bratislava |
|
|
|
|