35. ekipno prvenstvo Republike Hrvatske u šahu natjecateljska sezona 2026. Šahovska zajednica županija Centar
1. liga kadetkinja ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 26.02.2026 09:29:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Boris-Vidovic
| Giải/ Nội dung | kadeti 1. liga, kadetkinje 1. liga, kadeti 2A liga, kadeti 2B liga, kadeti 2C liga, kadeti 3A liga, kadeti 4A liga |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Download Files | Pravilnik 1. lige kadetkinja ZŽC 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 0 | Kšk Karlovac, Karlovac | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Dama i kralj, Zagreb | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Križevci, Križevci | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Polet, Buševec | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Popovača, Popovača | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Sloboda, Mihovljan | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Sveta Nedelja, Sveta Nedelja | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Tomislav-Goran, Sveti Ivan Žabno | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Škrm Caissa, Zagreb | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Ššk Konaki, Novo Virje | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points) Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break Hệ số phụ 5: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|