Majstrovstvá Košického kraja družstiev stredné školy 2026

Cập nhật ngày: 27.02.2026 11:45:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 10

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Gymn.Šrobárová 1 Košice A4400813,50
21Gymn.Alejová 1 Košice43016100
32Gymn.Poštová 9 Košice42115110
47SPŠE Komenského 44 Košice B4211510,50
54Evan.Gymn.J.A.K. Košice4202470
6Gymn.Šrobárová 1 Košice B4202470
75Gymn.P.H.Michalovce4202460
810SPŠE Komenského 44 Košice A4103260
98SOŠ Technická Michalovce410324,50
109Gymn. a SOŠ Veľké Kapušany400404,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints