MČR mládeže 2026 - D16

Cập nhật ngày: 10.03.2026 15:04:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 121

Giải/ Nội dungD10, D12, D14, D16, H10, H12, H14, H16, Open, blesk
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Fotogalerie, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Số vánĐã có 60 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/03/08 lúc 9:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSốPGN
11Buchtová, Viktorie19691 1 - 01 Mojžíšová, Barbora18118PGN
27Kammová, Kateřina18141 ½ - ½1 Slívová, Linda19142PGN
39Strazhnyk, Viktoriia17621 ½ - ½1 Kožušníková, Daniela18784PGN
45Horková, Tereza18711 0 - 11 Kubátová, Běta175810PGN
525Blažková, Štěpánka14531 0 - 11 Bártová, Hana18586PGN
63Markina, Sofiia1895½ 1 - 01 Krišicová, Neli171512PGN
711Myronova, Sofia1745½ ½ - ½½ Kubátová, Ema168015PGN
814Sochorová, Valentýna17060 1 - 0½ Šťávová, Lucie147923PGN
920Archlebová, Iva15490 0 - 10 Bartečková, Nikol170913PGN
1016Pešková, Sára16670 ½ - ½0 Bergrová, Elen157019PGN
1122Prusková, Justýna15150 0 - 10 Krátká, Tereza162017PGN
1218Vaňková, Ema16140 0 - 10 Hlaváčiková, Lucia151821PGN
1324Archlebová, Eva14680 1 miễn đấu