2026 ANAMUR-BOZYAZI-AYDINCIK GENÇLİK VE SPOR İLÇE MÜD. OKULLARARASI SATRANÇ TURN MİNİKLER (A) GENEL (2017-01.01.2015)Cập nhật ngày: 12.02.2026 21:10:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mersin TCF
| Giải/ Nội dung | MİNİKLER B (2019-2018), MİNİKLER A (2017-01.01.20, KÜÇÜKLER GENEL (2015-2014), YILDIZLAR GENEL (2013-01.01.2011), GENÇLER GENEL (2011-01.01.2007) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | 100. YIL ÖRTÜLÜ İLKOKULU | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ÖZEL ANAMUR SINAV İLKOKULU | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ÖZEL ANAMUR SINAV İLKOKULU - 2. TAKIM | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ÖZEL ANAMUR SINAV İLKOKULU - 3. TAKIM | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŞEHİT HASAN KUŞ İLKOKULU | | | | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|