Bluenose Open 2026 - U1600 Cập nhật ngày: 23.02.2026 01:28:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 117)
| Giải/ Nội dung | Open, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Information, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Singh, Vanshpreet | | CAN | 1596 |
| 2 | | Wang, Jesper | | CAN | 1595 |
| 3 | | O'leary, Nick | | CAN | 1593 |
| 4 | | Soni, Shailee | | CAN | 1544 |
| 5 | | Donovan, Ryan | | CAN | 1493 |
| 6 | | Shah, Mihan | | CAN | 1480 |
| 7 | | Shi, Xinyi Olivia | 2663252 | CAN | 1473 |
| 8 | | Mayo, Andrew | 2646552 | CAN | 1468 |
| 9 | | Pokorný, Wyatt | | CAN | 1437 |
| 10 | | Li, Zeyin | | CAN | 1427 |
| 11 | | Sun, Chengyu | | CAN | 1412 |
| 12 | | Sarja, Dhyey | | CAN | 1404 |
| 13 | | Chandwani, Aarush | | CAN | 1393 |
| 14 | | Connor, Patrick | | CAN | 1362 |
| 15 | | Bhinder, Jassaksham Singh | | CAN | 1315 |
| 16 | | Henderson, Paul | | CAN | 1285 |
| 17 | | Hubley, John | | CAN | 1280 |
| 18 | | Soni, Heli | | CAN | 1259 |
| 19 | | Shin, Minkyu | | CAN | 1241 |
| 20 | | Ravu, Sri Yuwansh Rao | | CAN | 1215 |
| 21 | | Dennis, Elena | | CAN | 1182 |
| 22 | | Pathakota Venkata, Achyuth Kumar | | CAN | 1172 |
| 23 | | Day, Steve | | CAN | 1092 |
| 24 | | Samuel, Jonathan | | CAN | 895 |
| 25 | | Brosha, Abraham | | CAN | 0 |
| 26 | | Carpenter, Samuel | | CAN | 0 |
| 27 | | Krasnov, Igor | | CAN | 0 |
| 28 | | Robicheau, Joshua | | CAN | 0 |
|
|
|
|