Bluenose Open 2026 - U1600

Cập nhật ngày: 23.02.2026 01:28:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 117)

Giải/ Nội dungOpen, U1600
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Information, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
128Robicheau, JoshuaCAN04,514,517,516
24Soni, ShaileeCAN15444,512,514,512,75
33O'leary, NickCAN1593412,5149,5
46Shah, MihanCAN14803,513,515,59,75
510Li, ZeyinCAN14273,51314,58,75
612Sarja, DhyeyCAN14043,51214,510,25
714Connor, PatrickCAN1362313,5157
825Brosha, AbrahamCAN0312146
98Mayo, AndrewCAN1468311,512,55
107Shi, Xinyi OliviaCAN1473310,513,56
112Wang, JesperCAN159538,59,55
1216Henderson, PaulCAN12852,51416,57,25
135Donovan, RyanCAN14932,513,5166,75
1419Shin, MinkyuCAN12412,51012,55,5
1515Bhinder, Jassaksham SinghCAN13152,59,5114,25
1623Day, SteveCAN10922,59,510,53,75
1718Soni, HeliCAN1259212133,5
1811Sun, ChengyuCAN1412212133
1913Chandwani, AarushCAN1393211123
209Pokorný, WyattCAN1437210,512,54,75
2120Ravu, Sri Yuwansh RaoCAN1215210112
2222Pathakota Venkata, Achyuth KumarCAN117229,510,53
231Singh, VanshpreetCAN15961,511,5133,5
2417Hubley, JohnCAN12801,510,511,51,75
2521Dennis, ElenaCAN1182110111
2624Samuel, JonathanCAN8951891
2726Carpenter, SamuelCAN01891
2827Krasnov, IgorCAN00330

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)