Organizado por el Club Ajedrez CancúnJaque Mate y Camarones (Sub-12) Cập nhật ngày: 22.02.2026 21:19:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezCubano
| Giải/ Nội dung | LIBRE, SUB-16, SUB-12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Smiers Guillermo, Jasper Uriel | 550012932 | MEX | 1592 |
| 2 | | Santoyo Roman, Luis Alberto | 29656923 | MEX | 1588 |
| 3 | | Rueda Diaz, Yumil | 550017802 | MEX | 1538 |
| 4 | | Carrasco Zanini Perles Blanco, Diego | 29667968 | MEX | 1513 |
| 5 | | Canul Perez, Joel Alexander | | MEX | 1488 |
| 6 | | Alvarez Bautista, Leonardo | | MEX | 0 |
| 7 | | Ara Alvarez, Santiago Tobias | | MEX | 0 |
| 8 | | Cruz Marquez, Emiliano | | MEX | 0 |
| 9 | | Curiel Silva, Enrique | | MEX | 0 |
| 10 | | Guerrero Hernandez, Ara Yareli | | MEX | 0 |
| 11 | | Gutierrez Senabu, Carla | | MEX | 0 |
| 12 | | Jimenez Flores, Pablo de Jesus | | MEX | 0 |
| 13 | | Lopez Bobadilla, Santiago | | MEX | 0 |
| 14 | | Moreno Sevilla, Caleb Benjamin | | MEX | 0 |
| 15 | | Vicente Bobadilla, Mateo Antonio | | MEX | 0 |
| 16 | | Zimbron Santiz, Yatzil Sofia | | MEX | 0 |
|
|
|
|