Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ không gặp nhau
- Giải Cá nhân và Lệ phí không thay đổi (Vô địch: Cúp+HC+4.000k)
- Giải Đồng đội (Team 3 người) từ Nhà Tài Trợ:
+VĐ: 3HCV + 1.050k
+Nhì: 3HCB + 600k
+Ba: 3HCĐ + 450k
+Tư: 300k
+Năm: 210k
+Sáu: 150k
+Bảy: 150k
+KK: 200k

62nd Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Last update 08.03.2026 14:42:08, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

Search for player Search

Rank after Round 4

Rk.SNoNameTypsexFEDRtgClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4 Krtg+/-
14Nguyễn, Nam LongU11VIE1892Windi408169704023,6
22Nguyễn, Lê Nhật QuangU16VIE1991Mind Alliance3,509174504015,2
37Trần, Minh HiếuU13VIE1817Saturday Gambit3,509172404032
46Trần, Lê Thành DũVIE1840Saigon Knights3,508,517340203,8
53Nguyễn, Vũ Bảo LâmU13VIE1959Q2 Chess3,508,517220407,6
68Vương, Tuấn KhoaU11VIE1780Q2 Chess309179604057,2
736Nguyễn, Nhật ĐăngVIE1547Future Masters308166504049,2
812Trần, Thiện PhúcU16VIE1710Mini Chess308165704020
929Bùi, Đức KhangU11VIE1590Q2 Chess307,5174404043,2
1020Lê, Huỳnh Duy AnhU11VIE1656Triple Rooks307,5168004018,4
1122Võ, Nguyễn Thiên ÂnU11VIE1635Bình Dương 1307,516230402,4
1213Wilson, Dallas J.G.NZL1709Global Knights307,51587020-19,6
1331Trương, Phúc Nhật NguyênU09VIE1581Liên quân VPN307172904066,8
145Hoàng, Minh HiếuU13VIE1883Chess Empire307166604025,6
1510Phạm, Gia TườngU16VIE1726Future Masters306,51596040-20,4
1615ACMNguyễn, Trung QuânU13VIE1695Cờ vua Hòa Hưng306,5159004025,2
171Võ, Đại Hoài ĐứcS40VIE2023Chess Master3061551020-7,8
1846AFMVũ, Hạo NhiênU07VIE1457Mind Alliance2,508181604079,2
199Hồ, Nhật NamU11VIE1763Tân Phú2,5081727040-9,6
2026AFMTrần, Dương Hoàng NgânU13wVIE1600Chess Empire2,508167104019,2
2119AIMHồ, Nhật VinhU11VIE1669Super Kids2,506153204025,6
2224Đào, Khánh LâmU13VIE1625Storm Pawns208,51742040-18,4
2316Trần, Thành VinhU13VIE1691Liên quân VPN2081705040-10,8
2428Nguyễn, Quốc KhánhVIE1593Mind Alliance2081659020-22,8
2517Lê, Phạm Tiến MinhU09VIE1685Super Kids2081633040-67,6
2614AIMNgô, Thanh TúS40VIE1702Blossom Gambit2081556020-4
2761Lê, Nguyễn Đông QuânU09VIE0Global Knights207,516080
2844Đinh, Lê Hải PhongU11VIE1476Tân Phú20716930406,8
2925Huỳnh, Thiên ÂnU09VIE1614V-Chess2071635040-13,6
3041Vũ, Đức MạnhVIE1509Triple Rooks2071605040-22
3121Hoàng, Gia BảoU09VIE1652Windi2071601040-42,4
3256Hồ, Minh ĐứcU13VIE0Future Masters20715960
3354Chung, Uy BáchU11VIE0Chess Master20715830
3439Võ, Quang MinhU07VIE1531Saigon Knights207158004029,6
3538Lê, Huy BằngU11VIE1532Global Knights206,51647040-18,4
3635Tăng, Duy KhanhU09VIE1560Chess Master206,515860406
3732Nguyễn, Ngọc Trúc QuỳnhU16wVIE1574Mini Chess206,51530040-4
3830Phạm, Nguyễn Minh LongU11VIE1590Bình Dương 1206,51523040-28,4
3964Trần, Tuấn MinhVIE0Windi20615770
4011Lê, Minh ĐứcU11VIE1717Bình Dương 12061447040-39,2
4123Ngũ, Phương LinhU09wVIE1629Wonder Girls205,51625040-51,2
4249Cao, Phúc Bảo QuỳnhU09wVIE1446Storm Pawns2051501040-22,8
4327Trình, Đức MinhU11VIE1594Cờ vua Hòa Hưng1,508,51555040-23,2
4433Nguyễn, Đức MinhU11VIE1567Super Kids1,507,51724040-2,4
4553Bùi, Thành ĐạtU11VIE0Tân Phú1,507,516940
4642Nguyễn, Đức Huyền MyU09wVIE1487Little Queens (4)1,5071695040-18
4747Đào, Quang Đức UyU11VIE1452Blossom Gambit1,507165004016
4866Võ, Tấn KhảiU09VIE0Triple Rooks1,50715920
4943Trần, Ngọc Minh KhuêU13wVIE1480Saturday Gambit1,506,51567040-2,4
5018Đào, Nguyễn Ngọc LamU13wVIE1684Blossom Gambit1,506,51515040-59,2
5150AFMNguyễn, Đăng NguyênU09VIE1433Storm Pawns1,5061658040-18,8
5265Trình, Minh AnhU07wVIE0Little Queens (2)1,50614890
5358Lê, Hoàng Tường LamU09wVIE0Wonder Girls1,503,515680
5440Huỳnh, ĐảmU13VIE1517Bình Dương 2108,5162404024,4
5563Trần, Thanh Anh QuânU09VIE0Cờ vua Hòa Hưng10715710
5637Lê, Hồng ÂnU09wVIE1545Wonder Girls10715610409,2
5767Nguyễn, Phúc HảiU07VIE0Saturday Gambit10715600
5860Lê, Hồng VũU11VIE0Chess Empire106,515850
5955Dương, Danh PhátU09VIE0Liên quân VPN10615810
6059Lê, Hồng AnhU11VIE0Mini Chess10615320
6152Đinh, Lang Trường PhướcU09VIE1407Saigon Knights105,5166404021,2
6262Mai, Huy SơnU07VIE0V-Chess104,515420
6334Phan, Khắc Hoàng BáchU11VIE1562V-Chess0,5071599040-11,6
6451Trần, Thùy AnhU07wVIE1425Little Queens (1)0,506,51703040-27,6
6557Hồ, Minh KhangU09VIE0Bình Dương 20,506,516190
6645Ngô, Phúc AnU07VIE1472Bình Dương 2006150304028
6748Huỳnh, Thanh TrúcU09wVIE1448Little Queens (3)0031400040-18,8

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: rating average of the opponents (variabel with parameters)
Tie Break4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)