***** ATENCIÓ *****
Nova ubicació R3 i R4, 21 de febrer de 2026 Refugi 1, Sala 1, Port de Tarragona. C/ Moll de la Costa, núm. 5-7, TarragonaFase Prèvia per Edats de la DT Tarragona 2026 - SUB-14 | Ban Tổ chức | FCE DT Tarragona i CE Tarragona |
| Liên đoàn | Catalonia ( CAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Alhama Soler, Anna (32001495) |
| Tổng trọng tài | Rodriguez Marcos, Josep Ramon (2230917) |
| Phó Tổng Trọng tài | Pié Vallvé, Adrià (2293439) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45m + 30s |
| Địa điểm | R1 Refugi 1, Sala 1 - Port de Tarragona |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/02/07 đến 2026/02/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1634 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.02.2026 21:05:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rodriguez Marcos, Jose Ramon
| Giải/ Nội dung | Sub-08, Sub-10, Sub-12, Sub-14, Sub-16, Sub-18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Bases, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | LĐ | RtQG | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | CM | Tallada Serret, Gerard | 386159 | CAT | 2332 | | U14 | Amposta |
| 2 | | Ferre Obrados, Climent | 383922 | CAT | 1957 | | U14 | Amposta |
| 3 | | Fontanet Tomas, Unai | 385042 | CAT | 1955 | | U14 | Amposta |
| 4 | | Clerc, Oceane | 386673 | CAT | 1943 | w | U14 | Salauris |
| 5 | | Romero Santonja, Natura | 386262 | CAT | 1905 | w | U14 | Cambrils |
| 6 | | Trullols Vizcarra, Arnau | 382973 | CAT | 1844 | | U14 | Espluga de Francoli |
| 7 | | Calero Ganso, Ruben | 397685 | CAT | 1834 | | U14 | Cambrils |
| 8 | | Jaen Perez, Erik | 399498 | CAT | 1791 | | U14 | Gandesana |
| 9 | | Pastor Castella, Jon | 384982 | CAT | 1709 | | U14 | La Rapita |
| 10 | | Fumado Garcia, Eugeni | 397084 | CAT | 1699 | | U14 | Amposta |
| 11 | | Arto Soriano, Didac | 399518 | CAT | 1698 | | U14 | Montblanc |
| 12 | | Chavarria Llambrich, Paula | 385053 | CAT | 1651 | w | U14 | Amposta |
| 13 | | Gener Giraud, Liam | 5985869 | CAT | 1596 | | U14 | Hospitalet de l'Infant |
| 14 | | Navarro Karsten, Iker | 398414 | CAT | 1540 | | U14 | La Rapita |
| 15 | | Cochs Rovira, Nil | 399517 | CAT | 1511 | | U14 | Peons de Reus |
| 16 | | Boj Gandia, Yeray | 384083 | CAT | 1475 | | U14 | Peons de Reus |
| 17 | | Sola Fosch, Jordi | 386667 | CAT | 1475 | | U14 | Amposta |
| 18 | | Martin Simo, Pau | 5987283 | CAT | 1473 | | U14 | Tarragona |
| 19 | | Festinese, Maximo | 54721149 | CAT | 1413 | | U14 | Ruy Lopez |
| 20 | | Montero Campos, Lukas | 398068 | CAT | 1404 | | U14 | Torredembarra |
| 21 | | Aluja Carreras, Edgar | 54720799 | CAT | 1390 | | U14 | Montblanc |
| 22 | | Gurban, Eva Catalina | 5986719 | CAT | 1387 | w | U14 | Escacs Reus |
| 23 | | Garcia Hernandez, Guillem | 400192 | CAT | 1359 | | U14 | Ateneu Duesaigües |
| 24 | | Farran Sebastia, Erika | 385795 | CAT | 1253 | w | U14 | Tarragona |
| 25 | | Farran Sebastia, Ylenia | 385796 | CAT | 1248 | w | U14 | Tarragona |
|
|
|
|