Өвөрхангай аймгийн өсвөрийн шатарчдын АШТ - 8 нас эр

Cập nhật ngày: 07.02.2026 08:38:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Giải/ Nội dung6 эм, 6 эр, 8 эм, 8 эр, 10 эм, 10 эр, 12 эм, 12 эр, 14 эм, 14 эр, 16 эм, 16 эр, 18 эм, 18 эр
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9
6Булгантамир, Нарангэрэл0MGL0F
11Даваадэмбэрэл, Банзрагч0MGL0F
13Дамбадорж, Гантулга0MGL0F
19Мэнд-Очир, Балдандорж0MGL0F
23Санчир, Ойгонболд0MGLmiễn đấu
25Төгсбиш, н0MGL0F0F0F
33Эзэнмөнх, Энхбат0MGLmiễn đấu
36Эрхэмбаяр, Мөнхбат0MGLmiễn đấu
37Эрхэс, Сумъяасүрэн0MGLmiễn đấu