SİVAS 2025-2026 ÖĞRETİM YILI OKULLAR ARASI GENÇLER SATRANÇ TURNUVASI GENÇLER KIZLAR KATEGORİSİ

Ban Tổ chứcSİVAS GSİM & SİVAS SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Liên đoànRepublic of Türkiye ( TUR )
Trưởng Ban Tổ chứcHasan YILDIRIM
Tổng trọng tàiYunus DURDU (51615762)
Phó Tổng Trọng tàiKaya Murat TEMİZ (51642476)
Trọng tàiCanel GÜNER (51657961), Serkan TULAY, Demir DURGUN ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)45’+30’’
Địa điểmTaha Akgül Kapalı Spor Salonu
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/02/07 đến 2026/02/08
Rating trung bình / Average age1033 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 07.02.2026 08:20:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sivas TCF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3  HS4 
1ŞEHİT FURKAN PEKER ANADOLU LİSESİ * 0000
CUMHURİYET ANADOLU LİSESİ * 0000
SİVAS BİLİŞİM TEKNOLOJİLERİ METAL * 0000
SİVAS FEN LİSESİ * 0000
İSMET YILMAZ FEN LİSESİ * 0000
MEHMET GÖKHAN AY ANADOLU LİSESİ * 0000
SİVAS LİSESİ * 0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament