Giải vô địch cờ vua khối dữ liệu - Ngân hàng TMCP Quân đội 2026 - Bảng U8 Last update 07.02.2026 05:03:15, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | Bùi Nguyễn Minh Khôi, | | VIE | 0 |
| 2 | | Đỗ Trần Anh Khôi, | | VIE | 0 |
| 3 | | Hà Khôi Minh, | | VIE | 0 |
| 4 | | Hoàng Minh Khôi, | | VIE | 0 |
| 5 | | Nguyễn Đình Quang, | | VIE | 0 |
| 6 | | Nguyễn Minh Hiếu, | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn Minh Tùng, | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn Ngọc Minh Anh Nữ, | | VIE | 0 |
| 9 | | Vũ Minh Trang Nữ, | | VIE | 0 |
| 10 | | Vũ Thu Hà Nữ, | | VIE | 0 |
|
|
|
|