1st IQ Blitz Teams Chess Tornament 2026 Cập nhật ngày: 06.02.2026 19:15:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Royal Jordanian Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Abdulaziz, Bani Yasien | | Số thứ tự | 49 | | Rating | 1828 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1828 | | Hiệu suất thi đấu | 1795 | | FIDE rtg +/- | 13 | | Điểm | 5 | | Hạng | 24 | | Liên đoàn | JOR | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8104433 | | Năm sinh | 1970 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 1 | 12 | | Abualhayjaa, Ibrahim | 0 | JOR | 2,5 | | | |
| 2 | 1 | 35 | CM | Saif, Malek | 2188 | JOR | 9 | | 20 | -2,00 |
| 3 | 1 | 48 | | Alrashdan, Mohammad | 1779 | JOR | 6 | | 20 | -11,40 |
| 4 | 1 | 43 | | Jawad, Omari | 1516 | JOR | 5 | | 20 | 2,80 |
| 5 | 1 | 37 | | Yaser, Saqqa | 1740 | JOR | 6 | | 20 | 7,60 |
| 6 | 1 | 1 | | Basil, Alshouha | 2160 | JOR | 4,5 | | 20 | 17,60 |
| 7 | 1 | 27 | | Albeshr, Rababah | 1644 | JOR | 6 | | 20 | 5,20 |
| 8 | 1 | 54 | | Ala, Sharman | 0 | JOR | 6,5 | | | |
| 9 | 1 | 4 | | Ahmad, Alawneh | 1945 | JOR | 6 | | 20 | -6,80 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|