1st IQ Blitz Teams Chess Tornament 2026 Cập nhật ngày: 06.02.2026 19:15:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Royal Jordanian Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Mohammad, Harahsheh | | Số thứ tự | 30 | | Rating | 1839 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1839 | | Hiệu suất thi đấu | 1898 | | FIDE rtg +/- | 17 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | JOR | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8112444 | | Năm sinh | 2002 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 2 | 44 | | Karam, Omari | 1441 | JOR | 2 | | 20 | 1,60 |
| 2 | 2 | 62 | | Abdel, Rahman Tahat | 1756 | JOR | 7 | | 20 | 7,80 |
| 3 | 2 | 24 | | Amjed, Al Yabroudi | 1847 | JOR | 5,5 | | 20 | 10,20 |
| 4 | 2 | 36 | | Ahmad, Aldalalah | 1564 | JOR | 3 | | 20 | 3,40 |
| 5 | 2 | 53 | | Mamoun, Telfah | 1838 | JOR | 6 | | 20 | 10,00 |
| 6 | 2 | 6 | | Hasan, Ahmad | 1762 | JOR | 7,5 | | 20 | -12,20 |
| 7 | 2 | 8 | | Osama, Salameh | 1714 | JOR | 5 | | 20 | -3,40 |
| 8 | 2 | 28 | | Mohammad, Melhem | 1688 | JOR | 3,5 | | 20 | 6,00 |
| 9 | 2 | 3 | | Hasan, Alsamid | 1974 | JOR | 7 | | 20 | -6,40 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|