THỜI GIAN: THỨ 6- THỨ 7 NGÀY 30-31/01/2026GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG PHƯỜNG ĐIỆN BÀN ĐÔNG BẢNG NAMSeinast dagført29.01.2026 09:43:31, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
Byrjanarlisti
| Nr. | | Navn | FideID | Land | Elo | Felag/Býur |
| 1 | | Cao Thanh Tài, | | VIE | 0 | Hà My Đông A |
| 2 | | Cù Duy Phong, | | VIE | 0 | Tân Khai |
| 3 | | Đặng Công Nở, | | VIE | 0 | Hà Dừa |
| 4 | | Đặng Năm, | | VIE | 0 | Viêm Đông |
| 5 | | Đinh Thanh Sang, | | VIE | 0 | Tứ Câu |
| 6 | | Đinh Văn Vũ, | | VIE | 0 | Hà Bản |
| 7 | | Đoàn Công Định, | | VIE | 0 | Hà My Tây |
| 8 | | Dương Phú Mỹ, | | VIE | 0 | 7A |
| 9 | | Hồ Nhân, | | VIE | 0 | Cẩm Sa |
| 10 | | Hồ Văn Tám, | | VIE | 0 | Quảng Gia |
| 11 | | Hoàng Văn Thành, | | VIE | 0 | Tứ Hà |
| 12 | | Huỳnh Bá Hưng, | | VIE | 0 | Quảng Lăng A |
| 13 | | Huỳnh Bá Nhật, | | VIE | 0 | Quảng Hậu |
| 14 | | Huỳnh Đức Dũng, | | VIE | 0 | Ngân Câu |
| 15 | | Huỳnh Đức Phi, | | VIE | 0 | Ngân Câu |
| 16 | | Huỳnh Hải, | | VIE | 0 | Cổ An Tây |
| 17 | | Huỳnh Kim Đồng, | | VIE | 0 | Tứ Ngân |
| 18 | | Huỳnh Tấn Linh, | | VIE | 0 | Hà My Đông B |
| 19 | | Huỳnh Viết Cường, | | VIE | 0 | Câu Hà |
| 20 | | Lê Bá Vân, | | VIE | 0 | Tứ Ngân |
| 21 | | Lê Hữu Thạnh, | | VIE | 0 | Hà Dừa |
| 22 | | Lê Tự Ngọc Thu, | | VIE | 0 | Cổ An Tây |
| 23 | | Lê Văn Minh, | | VIE | 0 | Hà My Trung |
| 24 | | Lê Viết Cường, | | VIE | 0 | Cổ An Đông |
| 25 | | Lê Viết Định, | | VIE | 0 | Cổ An Đông |
| 26 | | Mai Xuân Độ, | | VIE | 0 | Viêm Đông |
| 27 | | Ngô Văn Cư, | | VIE | 0 | Viêm Minh |
| 28 | | Ngô Văn Trung, | | VIE | 0 | 7B |
| 29 | | Ngô Xuân Đông, | | VIE | 0 | 7B |
| 30 | | Nguyễn An Hà, | | VIE | 0 | Hà Quảng Đông |
| 31 | | Nguyễn Cử, | | VIE | 0 | Giang Tắc |
| 32 | | Nguyễn Đào, | | VIE | 0 | 7A |
| 33 | | Nguyễn Đức Lanh, | | VIE | 0 | Bình Ninh |
| 34 | | Nguyễn Duy Đào, | | VIE | 0 | Viêm Minh |
| 35 | | Nguyễn Hùng Dũng, | | VIE | 0 | Hà My Tây |
| 36 | | Nguyễn Hữu Mẫn, | | VIE | 0 | Viêm Trung |
| 37 | | Nguyễn Hữu Quốc, | | VIE | 0 | Ngân Giang |
| 38 | | Nguyễn Hữu Thanh, | | VIE | 0 | Quảng Hậu |
| 39 | | Nguyễn Minh Công, | | VIE | 0 | Tứ Hà |
| 40 | | Nguyễn Minh Hùng, | | VIE | 0 | Bình Ninh |
| 41 | | Nguyễn Trà, | | VIE | 0 | Cẩm Sa |
| 42 | | Nguyễn Văn Bông, | | VIE | 0 | Hà Quảng Đông |
| 43 | | Nguyễn Văn Chiến, | | VIE | 0 | Hà Bản |
| 44 | | Nguyễn Văn Hoà, | | VIE | 0 | Câu Hà |
| 45 | | Nguyễn Văn Khánh, | | VIE | 0 | Giang Tắc |
| 46 | | Nguyễn Văn Ngọc, | | VIE | 0 | Hà Quảng Tây |
| 47 | | Nguyễn Văn Tâm, | | VIE | 0 | Hà Quảng Tây |
| 48 | | Nguyễn Viết Cư, | | VIE | 0 | Ngọc Vinh |
| 49 | | Nhan Vinh, | | VIE | 0 | Quảng Lăng A |
| 50 | | Phạm Lộc, | | VIE | 0 | Tân Khai |
| 51 | | Phạm Ngọc Hà, | | VIE | 0 | Ngân Hà |
| 52 | | Phạm Tấn Lại, | | VIE | 0 | Hà My Đông B |
| 53 | | Phạm Văn Mười, | | VIE | 0 | Quảng Hậu Đông |
| 54 | | Phan Đức Danh, | | VIE | 0 | 2A |
| 55 | | Phan Văn Thắng, | | VIE | 0 | Ngân Hà |
| 56 | | Phùng Công Phúc, | | VIE | 0 | Hà Quảng Bắc |
| 57 | | Phùng Tấn Dân, | | VIE | 0 | Quảng Gia |
| 58 | | Thi Văn Tiến, | | VIE | 0 | Quảng Hậu Đông |
| 59 | | Trần Quốc Thông, | | VIE | 0 | 2A |
| 60 | | Trần Tiến, | | VIE | 0 | Ngân Giang |
| 61 | | Trương Công Quãng, | | VIE | 0 | Tứ Câu |
| 62 | | Trương Mau, | | VIE | 0 | Hà My Trung |
| 63 | | Văn Đức Hoàng, | | VIE | 0 | Hà My Đông A |
| 64 | | Võ Huy Tân, | | VIE | 0 | Ngọc Vinh |
| 65 | | Võ Ngọc Vinh, | | VIE | 0 | Hà Quảng Bắc |
| 66 | | Võ Như Minh, | | VIE | 0 | Quảng Lăng B |
| 67 | | Võ Văn Linh, | | VIE | 0 | Viêm Trung |
|
|
|
|