Giải Cờ vua các nhóm tuổi trẻ miền Trung lần thứ XXII năm 2026 - Nữ 09 tuyển

Ban Tổ chứcLiên đoàn Cờ Việt Nam
Liên đoànVietnam ( VIE )
Tổng trọng tàiMr Đông Hải
Phó Tổng Trọng tàiFA Trung Kiên [12423033], NA Tôn Nữ Hồng ÂN [12401803]
Thời gian kiểm tra (Standard)45 minutes + 10 seconds
Địa điểmTòa nhà A (Trụ sở UBND quận Thuận Hóa cũ), số 24 đường Tố Hữu, p.Vỹ Dạ, tp. Huế
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/02/25 đến 2026/03/03
Rating trung bình / Average age1000 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.02.2026 04:30:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung

Group SelectionStandard/Cờ Tiêu Chuẩn, Rapid/Cờ Nhanh, Blitz/Cờ Chớp
Giải/ Nội dungDanh sách Cờ tiêu chuẩn
Phong trào: Nam 06, Nam 07, Nam 08, Nam 09, Nam 10, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam Phong trào
Phong trào: Nữ 06, Nữ 07, Nữ 08, Nữ 09, Nữ 10, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15+20 PT
Nâng cao: Nam 07, Nam 09, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam Nâng cao
Nâng cao: Nữ 07, Nữ 09, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ Nâng cao
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Xem theo từng độiATH, CHO, CTH, DCC, DLE, DNA, GLA, HCM, HPY, HUE, KTT, LIO, NAN, NBI, QTR, ROY, STC, SVI, THO, TNT, TTR, TTV, VNC
Xem theo nhómGT09
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Võ Lan KhuêDNA -1 3w1 7b1 2b½ 5w1 6w1 4b5,5020,5521
2Lê Hồng ÂnCTH 11b1 6w1 9b1 1w½ 7b1 5b1 3w5,5017544
3Nguyễn Doãn Khánh NgọcDNA 4w1 1b0 6w0 -1 8w½ 10b1 2b3,5118321
4Bùi Mai ChiNBI 3b0 9w0 11b1 7w½ -1 8b1 1w3,5215332
5Nguyễn Hoàng Mai PhươngHUE 7b0 -1 10w1 6b1 1b0 2w0 8w3020331
6Nguyễn Khánh NgọcQTR 8w1 2b0 3b1 5w0 10w1 1b0 9w3020331
7Đặng Kim AnhNBI 5w1 10b1 1w0 4b½ 2w0 9b½ 11b3020231
8Đinh Hoàng Chi AnhQTR 6b0 11w0 -1 9w1 3b½ 4w0 5b2,5115220
9Lê Bảo LinhHUE 10w0 4b1 2w0 8b0 11w1 7w½ 6b2,5216,5221
10Phạm Khánh VyQTR 9b1 7w0 5b0 11w1 6b0 3w0 -02115231
11Trần Hà Anh ThưQTR 2w0 8b1 4w0 10b0 9b0 -1 7w2216231

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)