Giải Cờ vua các nhóm tuổi trẻ miền Trung lần thứ XXII năm 2026 - Nữ 09 tuyển|
Cập nhật ngày: 27.02.2026 04:30:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung
| Group Selection | Standard/Cờ Tiêu Chuẩn, Rapid/Cờ Nhanh, Blitz/Cờ Chớp
|
| Giải/ Nội dung | Danh sách Cờ tiêu chuẩn Phong trào: Nam 06, Nam 07, Nam 08, Nam 09, Nam 10, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam Phong trào Phong trào: Nữ 06, Nữ 07, Nữ 08, Nữ 09, Nữ 10, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15+20 PT Nâng cao: Nam 07, Nam 09, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam Nâng cao Nâng cao: Nữ 07, Nữ 09, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ Nâng cao |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Xem theo từng đội | ATH, CHO, CTH, DCC, DLE, DNA, GLA, HCM, HPY, HUE, KTT, LIO, NAN, NBI, QTR, ROY, STC, SVI, THO, TNT, TTR, TTV, VNC |
| Xem theo nhóm | GT09 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 6
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|