BANG CHALLENGER Seinast dagført25.01.2026 04:45:51, Creator/Last Upload: Vietnamchess
| Kappingarnevnd | KIDS, MASTER, CHALLENGER |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Talva eftir umfar 4, Byrjanartalva |
| Telvara-paringar | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5/5 , ikki parað |
| Støðan eftir | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4 |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Byrjanarlisti
| Nr. | | Navn | FideID | Land | Elo | Felag/Býur |
| 1 | | Bùi, Công Huy | | TQ9 | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Quận 9 |
| 2 | | Cao, Tuấn Cơ | | TQ9 | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Quận 9 |
| 3 | | Châu, Trần Gia Lộc | | TDG | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Đạt Gia |
| 4 | | Hồ, Hoàng Bách | | TQ9 | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Quận 9 |
| 5 | | Hồ, Trương Hưng Vương | | TDG | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Đạt Gia |
| 6 | | Hoàng, Nam | | TAB | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - An Bình |
| 7 | | Lê, Hồ Hải Nam | | TAB | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - An Bình |
| 8 | | Lê, Quốc Tuấn | | TQ9 | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Quận 9 |
| 9 | | Lưu, Diệu Trà My | | TQ9 | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Quận 9 |
| 10 | | Ngô, Duy Lâm | | TCD | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Chương Dương |
| 11 | | Ngô, Việt Bảo Khôi | | TCD | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Chương Dươn |
| 12 | | Nguyễn, Đình Minh Lâm | | TAB | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - An Bình |
| 13 | | Nguyễn, Hoàng Minh An | | TQ9 | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Quận 9 |
| 14 | | Nguyễn, Hưng Phú | | TAB | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - An Bình |
| 15 | | Nguyễn, Huy Long | | TCD | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Chương Dương |
| 16 | | Nguyễn, Lâm Minh Hải | | TDG | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Đạt Gia |
| 17 | | Nguyễn, Minh Quân | | TDG | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Đạt Gia |
| 18 | | Nguyễn, Trí Dũng | | TQ9 | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Quận 9 |
| 19 | | Nguyễn, Trọng Khôi | | TAB | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - An Bình |
| 20 | | Nguyễn, Văn Nhật An | | TAB | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - An Bình |
| 21 | | Nguyễn, Vương Tuấn Khương | | TCD | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Chương Dương |
| 22 | | Phạm, Đức Tùng | | TQ9 | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Quận 9 |
| 23 | | Trương, Quang Hưng | | TCD | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Chương Dương |
| 24 | | Trương, Thái Anh | | TAB | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - An Bình |
| 25 | | Vũ, Hoàng Yến Lê | | TCD | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Chương Dươn |
| 26 | | Zhao, Bá Duẩn | | TDG | 0 | Cờ Vua Thủ Đức - Đạt Gia |
|
|
|
|