ĐẠI HỘI KHỎE VÌ " AN NINH TỔ QUỐC" CÔNG AN TP LẦN THỨ IX NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN lứa tuổi từ 41 tuổi trở lên

Zadnja izmjena28.01.2026 04:04:47, Creator/Last Upload: Ngoc Tram

Odabir turniraNhanh từ 18-40 tuổi, Nhanh từ 41 trở lên , TIÊU CHUẨN 18-40, TIÊU CHUẨN TỪ 41 TUỔI TRỞ
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela sa partijama nakon Kola 2, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3/7 , nisu parovani
Tabela nakonKolo.1, Kolo.2
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu

Br.ImeFideIDFEDRtgKlub/Grad
1Đào, Minh TuấnKAN0Cụm Thi Đua Khối An Ninh
2Đặng, Quý ThếCA50Công An Cụm 5
3Hoàng, Kim SơnKLL0Cụm Thi Đua Khối Xdll - Hc
4Hoàng, Thế AnhCA50Công An Cụm 5
5Hoàng, Thế LinhCS20Cụm Thi Đua Khối Cảnh Sát 2
6Hoàng, Văn ThụKAN0Cụm Thi Đua Khối An Ninh
7Hồ, Văn HômCA80Công An Cụm 8
8Ngô, Đức ThànhCS20Cụm Thi Đua Khối Cảnh Sát 2
9Nguyễn, Bá ĐăngCA20Công An Cụm 2
10Nguyễn, Chí DũngPC70Pc07
11Nguyễn, Duy SơnCS20Cụm Thi Đua Khối Cảnh Sát 2
12Nguyễn, Duy TânPK20Pk02
13Nguyễn, TýCS20Cụm Thi Đua Khối Cảnh Sát 2
14Nguyễn, Thanh LiêmPK20Pk02
15Nguyễn, Văn ĐịnhCA50Công An Cụm 5
16Nguyễn, Viết Minh TrungCA40Công An Cụm 4
17Phan, Đức ThanhC100Công An Cụm 10
18Phan, Tiến DũngPK20Pk02
19Phan, Văn BìnhCA70Công An Cụm 7
20Thái, Thanh HảiKLL0Cụm Thi Đua Khối Xdll - Hc
21Trần, Hồng ViệtKAN0Cụm Thi Đua Khối An Ninh
22Trần, Phương NamCA90Công An Cụm 9
23Trần, Quốc HiệuCS10Cụm Thi Đua Khối Cảnh Sát 1
24Trần, Xuân PhúcKLL0Cụm Thi Đua Khối Xdll - Hc
25Võ, Tiến ThảoKAN0Cụm Thi Đua Khối An Ninh