ĐẠI HỘI KHỎE VÌ " AN NINH TỔ QUỐC" CÔNG AN TP LẦN THỨ IX NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN lứa tuổi 18-40 tuổiPosledná aktualizácia 24.01.2026 14:32:38, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Výber turnaja | Nhanh từ 18-40 tuổi, Nhanh từ 41 trở lên , TIÊU CHUẨN 18-40, TIÊU CHUẨN TỪ 41 TUỔI TRỞ LÊN |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Kolá po šach. | k.1/7 , nežrebovaný |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Chế, Công Hải Đăng | | PK2 | 0 | Pk02 |
| 2 | | Đặng, Văn Hoàng | | CS2 | 0 | Cụm Thi Đua Khối Cảnh Sát 2 |
| 3 | | Đậu, Đức Vũ | | KLL | 0 | Cụm Thi Đua Khối Xdll - Hc |
| 4 | | Đoàn, Văn Duyên | | CA7 | 0 | Công An Cụm 7 |
| 5 | | Hoàng, Thái Sơn | | C10 | 0 | Công An Cụm 10 |
| 6 | | Hồ, Đăng Mạnh | | C10 | 0 | Công An Cụm 10 |
| 7 | | Hồ, Thìn | | CA3 | 0 | Công An Cụm 3 |
| 8 | | Hồ, Văn Bảo | | KAN | 0 | Cụm Thi Đua Khối An Ninh |
| 9 | | Hồ, Văn Bình | | CA6 | 0 | Công An Cụm 6 |
| 10 | | Hồ, Văn Tỵ | | KLL | 0 | Cụm Thi Đua Khối Xdll - Hc |
| 11 | | Lại, Phước Thịnh | | CS1 | 0 | Cụm Thi Đua Khối Cảnh Sát 1 |
| 12 | | Lê, Anh Tuấn | | CS1 | 0 | Cụm Thi Đua Khối Cảnh Sát 1 |
| 13 | | Lê, Chí Hiếu | | CA5 | 0 | Công An Cụm 5 |
| 14 | | Lê, Quang Khánh | | KAN | 0 | Cụm Thi Đua Khối An Ninh |
| 15 | | Lê, Tuấn Tú | | CA5 | 0 | Công An Cụm 5 |
| 16 | | Lê, Văn Quân | | CA1 | 0 | Công An Cụm 1 |
| 17 | | Nguyễn, Bá Tùng | | PK2 | 0 | Pk02 |
| 18 | | Nguyễn, Hoàn Công | | CA2 | 0 | Công An Cụm 2 |
| 19 | | Nguyễn, Quốc Huy | | PK2 | 0 | Pk02 |
| 20 | | Nguyễn, Tiến Dũng | | PK2 | 0 | Pk02 |
| 21 | | Nguyễn, Văn Cường | | CA2 | 0 | Công An Cụm 2 |
| 22 | | Nguyễn, Văn Hiếu | | KAN | 0 | Cụm Thi Đua Khối An Ninh |
| 23 | | Phan, Công Thành | | CA3 | 0 | Công An Cụm 3 |
| 24 | | Phan, Văn Phê | | CA6 | 0 | Công An Cụm 6 |
| 25 | | Trần, Ngọc Quang | | PC7 | 0 | Pc07 |
| 26 | | Trần, Nguyễn Quang Anh | | KLL | 0 | Cụm Thi Đua Khối Xdll - Hc |
| 27 | | Trần, Văn Trốc | | CA8 | 0 | Công An Cụm 8 |
| 28 | | Trinh, Đức Cừ | | CS1 | 0 | Cụm Thi Đua Khối Cảnh Sát 1 |
| 29 | | Trương, Như Đạo | | KLL | 0 | Cụm Thi Đua Khối Xdll - Hc |
| 30 | | Võ, Đại Hồng Sơn | | CA4 | 0 | Công An Cụm 4 |
|
|
|
|