Hitropotezni turnir ŠD KRKA Novo mesto 2/2026 Cập nhật ngày: 23.01.2026 20:24:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: SD KRKA NM
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | FM | Kastelic, Marian | 14602245 | SLO | 2284 |
| 2 | FM | Zirkelbach, Maj | 14613395 | SLO | 2216 |
| 3 | | Podrzaj, Ivo | 14605996 | SLO | 2136 |
| 4 | | Brgan, Niko | 14635569 | SLO | 2030 |
| 5 | | Zupancic, Urban | 14606631 | SLO | 2024 |
| 6 | | Janko, Roman | 14620243 | SLO | 1972 |
| 7 | | Hudoklin, Jurij | 14660466 | SLO | 1928 |
| 8 | | Radez, Pavel | 14644096 | SLO | 1916 |
| 9 | | Jerancic, Bojan | 14620260 | SLO | 1915 |
| 10 | | Vardic, Ivan | 14648237 | SLO | 1879 |
| 11 | | Tesar, Jakob | 14659956 | SLO | 1786 |
| 12 | | Pajek, Tjasa | 14616831 | SLO | 1783 |
| 13 | | Setina, Zeljko | 14635186 | SLO | 1755 |
| 14 | | Kregulj, Andrej | 14633779 | SLO | 1749 |
| 15 | | Horvat, Bozidar | 14637634 | SLO | 1684 |
| 16 | | Biscic, Adem | 14681714 | SLO | 1669 |
| 17 | | Lubej, Ivan | 14635178 | SLO | 1669 |
| 18 | | Fabjancic, Lenart | 14663112 | SLO | 1610 |
| 19 | | Sustaric, Leon | | SLO | 0 |
|
|
|
|