ΕΠΑΘΛΑ 1ος 30% των συνολικών παραβόλων 2ος 20% των συνολικών παραβόλων 3ος 10% των συνολικών παραβόλων Σε περίπτωση ΙΣΟΒΑΘΜΙΑΣ τα έπαθλα ΜΟΙΡΑΖΟΝΤΑΙ Οι αναβολές να παίζονται μέχρι Τετάρτη βράδυ τηλέφωνο επικοινωνίας Αντώνιος Παυλής 6987343215♟SIRIUS U2000 by A.C.C. ♟ έναρξη Κυριακή 01/02/2026, ώρα 11h30▄▀▄▀▄▀▄▀▄▀▄▀▄▀▄ ΠΑΡΑΒΟΛΟ : 25 ΕΥΡΩCập nhật ngày: 12.02.2026 21:02:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Kesoglou, Konstantinos | 4208854 | GRE | 1905 |
| 2 | | Mastoras, Ilias I. | 4295226 | GRE | 1821 |
| 3 | | Pavlis, Antonios | 4214137 | GRE | 1716 |
| 4 | | Kapagiannidis, Konstantinos | 4204166 | GRE | 1672 |
| 5 | | Kratidis, Anastasios | 4205782 | GRE | 1660 |
| 6 | | Rafeletos, Apostolis | 42152968 | GRE | 1516 |
| 7 | | Chatzimarinakis, Pavlos | 42178240 | GRE | 0 |
| 8 | | Georgopoulos, Georgios 13854 | 25860143 | GRE | 0 |
| 9 | | Giakoumis, Thyseas | 42155533 | GRE | 0 |
| 10 | | Maras, Nikolaos | 42194466 | GRE | 0 |
| 11 | | Tsourapas, Evangelos | 42179963 | GRE | 0 |
|
|
|
|