Thời gian: 13h chiều thứ 5 ngày 22/1/2026.
Địa điểm: Trường Tiểu học Phú Xá - P. Tích Lương.
Tổng kết và trao giải: Trong lễ Sơ kết học kì I.

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ XÁ 2026 Bảng 2. Học sinh lớp 4 - 5

最后更新22.01.2026 14:37:48, 创建者/最新上传: HLV Tran Quoc Viet

比赛选择Danh sách ban đầu
Bảng 1. Lớp 1 - 3
Bảng 2. Lớp 4 - 5
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览L1A, L1B, L1C, L1D, L1E, L1G, L1H, L2A, L2E, L3B, L3C, L3D, L3E, L4A, L4B, L4C, L4D, L4E, L5A, L5B, L5C, L5D, L5E, L5G, L5H
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

6 轮后名次

名次SNo姓名性别协会Bdld俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
128Nhâm Sơn TùngL4C4C602221633
234Trần Minh HảiL5E5E5024,519532
314Lưu Hoàng TiếnL5H5H502018521
42Bùi Trần Sơn TùngL5A5A501920522
531Thiệu Duy AnL5E5E4,501614432
612Lê Vũ Minh QuânL5D5D402315431
77Dương Mạnh QuânL5E5E402315332
84Đào Gia An PhúL4C4C402114433
918Nguyễn Hoàng ViệtL5B5B402014,5331
1019Nguyễn Hữu DũngL5G5G4019,516432
1130Phạm Quang BáchL4E4E4014,511442
1229Phạm Ngọc HưngL4B4B3,5019,512,5331
1325Nguyễn Trần ĐứcL4C4C3,501511332
145Đinh Bảo Ngân GwL4E4E3024,514331
1532Trần Hà Phương GwL5G5G3019,510331
166Đoàn Đức MinhL4B4B301911331
1727Nguyễn Viết Thanh TúL5B5B3018,512332
1822Nguyễn Thành VinhL5C5C3018,512331
1913Lê Yến Hà GwL5B5B3018,59332
2015Lưu Quang HiếuL4D4D301810331
2110Hoàng Trường SơnL5H5H30189333
2216Ngô Thái BảoL5C5C30168332
2323Nguyễn Thị Phương Thảo GwL5C5C3014,58332
2433Trần Linh Mai GwL4B4B30127321
2511Hứa Quang ThanhL4A4A2,5021,512231
2626Nguyễn Văn GiangL4D4D20179231
2736Trần Thùy Linh GwL5H5H20177230
2835Trần Thị Phương Uyên GwL5A5A201510230
293Đặng Gia BảoL4D4D20157231
3024Nguyễn Thục Quyên GwL5C5C20154220
3117Nguyễn Đức AnhL5H5H20136232
328Hoàng Ngọc Ánh GwL4C4C1019,56130
3320Nguyễn Khánh Ngọc GwL4A4A1017,51130
341Bùi Đỗ Như Quỳnh GwL5H5H1013,52130
3521Nguyễn Ngọc DanhL4D4D10133131
369Hoàng Thanh BìnhL4B4B00130010

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Fide Tie-Break
TB4: Number of wins including byes (WIN) (Forfeited games count)
TB5: Most black
TB6: Number of games won with black (BWG) (Forfeited games count)