Thời gian: 7h sáng chủ nhật ngày 25/1/2026. Địa điểm: Trường ĐHKTCN Thái Nguyên (Số 666, Đường 3-2, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên). Yêu cầu các VĐV có mặt đúng giờ.GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG ĐẠI HỌC KĨ THUẬT CÔNG NGHIỆP THÁI NGUYÊN MỞ RỘNG NĂM 2026 Bảng 06 (2008, 2009 và 2010)Posledná aktualizácia 19.01.2026 03:02:41, Creator/Last Upload: HLV Tran Quoc Viet
| Výber turnaja | Danh sách - Cờ vua Danh sách - Cờ tướng Bảng 01 (2019-2020) Bảng 02 (2017-2018) Bảng 03 (2015-2016) Bảng 04 (2013-2014) Bảng B05 (2011-2012) Bảng B06 (Nam THPT) Bảng B07 (Nam Open) Bảng G07 (Nữ Open) Bảng 08 (Cờ tướng) |
| Linky | oficiálna stránka organizátora, Link tournament to the tournament calendar |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja |
| Prehľad družstva | CTN, CVA, GTH, HSO, ICT, LTK, LVE, NKT, NNG, NUS, NUT, PHL, TCC, TDO, TNC, TNG, TTH, TTN |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Kolá po šach. | k.1/7 , nežrebovaný |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Prehľad hráča LTK
| č. | Meno | FED | Body | Por. | Skupina |
| 6 | Nguyễn Minh Tú Ltk | LTK | 0 | 6 | Bảng B06 (Nam THPT) |
| 8 | Nguyễn Trung Sơn Tùng | LTK | 0 | 8 | Bảng B06 (Nam THPT) |
| 12 | Trần Ngọc Minh Huy | LTK | 0 | 12 | Bảng B06 (Nam THPT) |
| 11 | Nguyễn Thị Trang Nhi G | LTK | 0 | 11 | Bảng G07 (Nữ Open) |
| 12 | Phùng Thị Mai Hương G | LTK | 0 | 12 | Bảng G07 (Nữ Open) |
| 13 | Tạ Thùy Dương G | LTK | 0 | 13 | Bảng G07 (Nữ Open) |
Žrebovanie ďalšieho kola pre LTK
Výsledky posledného kola pre LTKDetaily hráča pre LTK
| k. | č. | Meno | FED | Body | výs. |
| Nguyễn Minh Tú Ltk 0 LTK Body 0 |
| 1 | 13 | Trần Quang Minh Cva | CVA | 0 | s | | Nguyễn Trung Sơn Tùng 0 LTK Body 0 |
| 1 | 1 | Đào Khánh Lâm | GTH | 0 | s | | Trần Ngọc Minh Huy 0 LTK Body 0 |
| 1 | 5 | Nguyễn Anh Đức | CTN | 0 | s | | Nguyễn Thị Trang Nhi G 0 LTK Body 0 |
| 1 | 4 | Hà Thu Thuỷ G | CVA | 0 | s | | Phùng Thị Mai Hương G 0 LTK Body 0 |
| 1 | 5 | Hoàng Kim Chúc G | CTN | 0 | w | | Tạ Thùy Dương G 0 LTK Body 0 |
| 1 | 6 | Lã Thu Uyên G | CTN | 0 | s |
|
|
|
|