Heves Vármegyei Egyéni Sakk Diákolimpia VI/B. kcs. FIÚCập nhật ngày: 16.01.2026 20:35:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 9
| Giải/ Nội dung | I. fiú, I. lány, II. fiú, II. lány, III/B. fiú, III/B. lány, IV/A. fiú, IV/B. fiú, IV/B. lány, V/B. fiú, V/B. lány, VI/A. fiú, VI/B. fiú, VI/A. lány VI/B. lány |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | Phái | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | | Balazs, Barnabas | | HUN | 1568 | Szilágyi Erzsébet Gimnázium, Eger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Batka, Balint | | HUN | 1574 | Neumann János Gimnázium, Eger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Erdei, Zsolt Benjámin | | HUN | 0 | Gárdonyi Géza Gimnázium, Eger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Kallai, Milan | | HUN | 0 | Remenyik Zsigmond Technikum, Füzesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Lovas, Adrián | | HUN | 0 | Egri Főegyházmegye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Márföldi, Márton | | HUN | 0 | EKE Gyakorló Gimnázium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Ulaki, Zalán | | HUN | 0 | Berze Nagy János Gimnázium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|