Heves Vármegyei Egyéni Sakk Diákolimpia V/B. kcs. FIÚCập nhật ngày: 16.01.2026 20:18:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 9
| Giải/ Nội dung | I. fiú, I. lány, II. fiú, II. lány, III/B. fiú, III/B. lány, IV/A. fiú, IV/B. fiú, IV/B. lány, V/B. fiú, V/B. lány, VI/A. fiú, VI/B. fiú, VI/A. lány VI/B. lány |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Baranyai, Balázs | | HUN | 0 | | Gárdonyi Géza Gimnázium, Eger |
| 2 | | Bencsik, József | | HUN | 0 | | Remenyik Zsigmond Technikum, Füzesa |
| 3 | | Benkő, Áron | | HUN | 0 | | Berze Nagy János Gimnázium, Gyöngyö |
| 4 | | Detrik, Roland | | HUN | 0 | | Remenyik Zsigmond Technikum, Füzesa |
| 5 | | Maszárovics, Lukács | | HUN | 0 | | Gárdonyi Géza Gimnázium, Eger |
| 6 | | Morvai, Áron | | HUN | 0 | | Berze Nagy János Gimnázium, Gyöngyö |
| 7 | | Venesz, Máté | | HUN | 0 | | Remenyik Zsigmond Technikum, Füzesa |
|
|
|
|