Buổi sáng: + Từ 7h30 đến 7h45: Tập trung, ổn định tổ chức + Từ 7h45 đến 8h15: Khai mạc + Từ 8h15 đến 11h30: Thi đấu từ ván 1 đến ván 5 Buổi chiều: + Từ 14h đến 16h: Thi đấu ván 6 đến ván 8 + Từ 16h đến 16h30: Các vận động viên giao lưu + Từ 16h30 đến 17h: Bế mạc và trao giảiGIẢI CỜ VUA CLB NGHỆ CHESS MỞ RỘNG LẦN THỨ III - NAM 13 |
Останнє оновлення15.01.2026 18:47:23, Автор /Останнє завантаження: CLB Nghệ Chess
| Вибір турніру | Danh Sách Tổng Hợp Cờ nhanh-bảng nam: Nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Open Nam Cờ nhanh-bảng nữ: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Open Nữ |
| Вибір параметрів | Сховати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар |
| Огляд команди | CCU, CTH, CXU, HGC, HSO, KTH, MDC, NAN, NCH, NDP, NXU, PCA, PHH, QLU, QMC, SK1, SLC, TDO, TNA, TSE, UAC |
| Списки | Стартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад |
| Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
| |
|
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт. | Клуб/Місто |
| 1 | | Bùi, Duy Hoàng Bảo | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 2 | | Đặng, Gia Hưng | | NXU | 0 | Nghi Xuân Chess |
| 3 | | Đậu, Tuấn Đạt | | TDO | 0 | Tự Do |
| 4 | | Đinh, Nam Khánh | | SK1 | 0 | Clb Sơn Kim 1 |
| 5 | | Hoàng, Minh Khôi | | QMC | 0 | Quỳnh Mai Chess |
| 6 | | Hoàng, Minh Tiến | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 7 | | Hoàng, Minh Triết | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 8 | | Lê, Duy Quốc Huy | | NXU | 0 | Nghi Xuân Chess |
| 9 | | Lưu, Trần Đăng Khôi | | HSO | 0 | Clb Hương Sơn |
| 10 | | Nguyễn, Bá Dương | | KTH | 0 | Kiện Tướng Tí Hon |
| 11 | | Nguyễn, Bá Tùng | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 12 | | Nguyễn, Bảo Khánh | | NXU | 0 | Nghi Xuân Chess |
| 13 | | Nguyễn, Bảo Phong | | QMC | 0 | Quỳnh Mai Chess |
| 14 | | Nguyễn, Công Thành | | SK1 | 0 | Clb Sơn Kim 1 |
| 15 | | Nguyễn, Công Tráng | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 16 | | Nguyễn, Duy Anh Tú | | TDO | 0 | Tự Do |
| 17 | | Nguyễn, Duy Nghĩa | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 18 | | Nguyễn, Đình Bảo An | | QLU | 0 | Clb Quỳnh Lưu |
| 19 | | Nguyễn, Đình Tiến Hưng | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 20 | | Nguyễn, Hoàng Việt | | SK1 | 0 | Clb Sơn Kim 1 |
| 21 | | Nguyễn, Khang | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 22 | | Nguyễn, Sáng Lâm | | NXU | 0 | Nghi Xuân Chess |
| 23 | | Nguyễn, Văn Đức Trí | | KTH | 0 | Kiện Tướng Tí Hon |
| 24 | | Nguyễn, Viết Việt | | TDO | 0 | Tự Do |
| 25 | | Phạm, Ngọc Thạch | | QLU | 0 | Clb Quỳnh Lưu |
| 26 | | Phan, Tiến Thành | | NXU | 0 | Nghi Xuân Chess |
| 27 | | Phan, Văn Cương | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 28 | | Trần, Doãn Đăng Khôi | | MDC | 0 | Minh Đức Chess |
| 29 | | Trần, Đăng Quang | | NCH | 0 | Nghệ Chess |
| 30 | | Trịnh, Chấn Hưng | | KTH | 0 | Kiện Tướng Tí Hon |
| 31 | | Võ, Khánh Tường | | SLC | 0 | Sông Lam Chess |
|
|
|
|