Buổi sáng:
+ Từ 7h30 đến 7h45: Tập trung, ổn định tổ chức
+ Từ 7h45 đến 8h15: Khai mạc
+ Từ 8h15 đến 11h30: Thi đấu từ ván 1 đến ván 5
Buổi chiều:
+ Từ 14h đến 16h: Thi đấu ván 6 đến ván 8
+ Từ 16h đến 16h30: Các vận động viên giao lưu
+ Từ 16h30 đến 17h: Bế mạc và trao giải

GIẢI CỜ VUA CLB NGHỆ CHESS MỞ RỘNG LẦN THỨ III - NAM 9

Організатор(и)CLB Nghệ Chess
Федерація В'єтнам ( VIE )
Турнірний директорNguyễn Thị Mai
Bedenkzeit (Rapid)15 phút
МісцеNhà thi đấu TP Vinh - Nghệ An, số 20, Tô Ngọc Vân, Phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An
Number of rounds8
Tournament typeШвейцарська система
Обрахунок рейтингу -
Дата2026/01/18
Рейт.-Ø / Average age1000 / 9
Програма для жеребкуванняSwiss-Manager from Heinz Herzogтурнірний файл Swiss-Manager

Останнє оновлення16.01.2026 13:33:05, Автор /Останнє завантаження: CLB Nghệ Chess

Вибір турніруDanh Sách Tổng Hợp
Cờ nhanh-bảng nam: Nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Open Nam
Cờ nhanh-bảng nữ: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Open Nữ
Вибір параметрів Сховати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд командиCCU, CTH, CXU, HGC, HSO, KTH, MDC, NAN, NCH, NDP, NXU, PCA, PHH, QLU, QMC, SK1, SLC, TDO, TNA, TSE, UAC
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Стартовий список

Ном.Ім'якод FIDEФЕД.Рейт.Клуб/Місто
1Bùi, Đức PhúNCH0 Nghệ Chess
2Bùi, Khắc NguyênKTH0Kiện Tướng Tí Hon
3Bùi, Thức Phúc QuânMDC0Minh Đức Chess
4Dương, Huy VũNAN0Clb Nghệ An
5Đặng, Duy Quốc KhánhNXU0Nghi Xuân Chess
6Đặng, Khắc LâmTDO0Tự Do
7Đặng, Nguyễn Thái DươngKTH0Kiện Tướng Tí Hon
8Đặng, Thế Nguyên KhangNCH0 Nghệ Chess
9Đậu, Quốc BảoNCH0 Nghệ Chess
10Đinh, Công Duy AnhNCH0 Nghệ Chess
11Đinh, Nam SơnSK10Clb Sơn Kim 1
12Đinh, Viết LongPHH0Clb Phú Hương Hiếu
13Hoàng, An NamTDO0Tự Do
14Hoàng, Quốc TrìnhNCH0 Nghệ Chess
15Hoàng, Viết NhânNCH0 Nghệ Chess
16Hồ, Hải ĐăngNCH0 Nghệ Chess
17Hồ, TuệQMC0Quỳnh Mai Chess
18Kiều, Trọng ĐạtNCH0 Nghệ Chess
19Lâm, Thiện NhânNCH0 Nghệ Chess
20Lê, Bá NguyễnNCH0 Nghệ Chess
21Lê, Bảo DuyTSE0Clb Thành Sen
22Lê, Danh KhoaNCH0 Nghệ Chess
23Lê, Hoàng DuyNCH0 Nghệ Chess
24Lê, MinhNXU0Nghi Xuân Chess
25Lê, Minh NhậtNCH0 Nghệ Chess
26Lê, Nguyên VũKTH0Kiện Tướng Tí Hon
27Lê, Quang HảiMDC0Minh Đức Chess
28Lê, Quang ViệtTDO0Tự Do
29Lê, Việt KhoaQLU0Clb Quỳnh Lưu
30Lương, Quang PhúNCH0 Nghệ Chess
31Lý, Anh PhongQLU0Clb Quỳnh Lưu
32Ngô, Bá Minh PhúcQMC0Quỳnh Mai Chess
33Nguyễn, Anh KhôiNCH0 Nghệ Chess
34Nguyễn, Công KhánhSLC0Sông Lam Chess
35Nguyễn, Đăng VượngTDO0Tự Do
36Nguyễn, Đức DuyNCH0 Nghệ Chess
37Nguyễn, Đức QuangPHH0Clb Phú Hương Hiếu
38Nguyễn, Hoàng DươngNCH0 Nghệ Chess
39Nguyễn, Huỳnh QuânSLC0Sông Lam Chess
40Nguyễn, Hữu Bảo KhánhHGC0Clb Hoàng Gia Chess
41Nguyễn, Hữu Minh ĐứcNCH0 Nghệ Chess
42Nguyễn, Kim BảoSK10Clb Sơn Kim 1
43Nguyễn, Khâm BáchNCH0 Nghệ Chess
44Nguyễn, Minh KhangNCH0 Nghệ Chess
45Nguyễn, Minh KhoaHSO0Clb Hương Sơn
46Nguyễn, Minh SangNCH0 Nghệ Chess
47Nguyễn, Nam PhongSLC0Sông Lam Chess
48Nguyễn, Ngọc Bảo MinhQMC0Quỳnh Mai Chess
49Nguyễn, Phúc HưngHSO0Clb Hương Sơn
50Nguyễn, Sỹ ĐứcNCH0 Nghệ Chess
51Nguyễn, Sỹ Khôi VĩTDO0Tự Do
52Nguyễn, Tích Khôi NguyênNCH0 Nghệ Chess
53Nguyễn, Văn Bảo ThiênTDO0Tự Do
54Nguyễn, Văn Khánh HùngUAC0Uyên Anh Chess
55Nguyễn, Xuân ThắngHSO0Clb Hương Sơn
56Nhữ, An PhướcSLC0Sông Lam Chess
57Phạm, Anh TàiNCH0 Nghệ Chess
58Phạm, Minh PhúcNCH0 Nghệ Chess
59Phạm, Quang BảoNCH0 Nghệ Chess
60Phan, Đức HiếuQMC0Quỳnh Mai Chess
61Phan, Nguyên KhangNCH0 Nghệ Chess
62Phan, Nhật MinhQMC0Quỳnh Mai Chess
63Phan, Nho QuyếtMDC0Minh Đức Chess
64Phan, Quốc Uy VũNCH0 Nghệ Chess
65Phan, Thành NamMDC0Minh Đức Chess
66Phan, Thành PhanQLU0Clb Quỳnh Lưu
67Phan, Thanh QuangNCH0 Nghệ Chess
68Thái, Hoàng Phước SangQMC0Quỳnh Mai Chess
69Trần, Công HoàngNCH0 Nghệ Chess
70Trần, Chiến ThắngQLU0Clb Quỳnh Lưu
71Trần, Đăng MinhNCH0 Nghệ Chess
72Trần, Đình Minh TriếtSLC0Sông Lam Chess
73Trần, Đình ThăngNCH0 Nghệ Chess
74Trần, Đức NghĩaNAN0Clb Nghệ An
75Trần, Hoàng DuệNCH0Nghệ Chess
76Trần, Hữu Nhật MinhNCH0 Nghệ Chess
77Trần, Nam PhúKTH0Kiện Tướng Tí Hon
78Trần, Nhật MinhNCH0 Nghệ Chess
79Trương, Phúc HưngTDO0Tự Do
80Trương, Phúc HưngHGC0Clb Hoàng Gia Chess
81Võ, Bảo KhánhNCH0 Nghệ Chess
82Võ, Hải ĐăngHGC0Clb Hoàng Gia Chess
83Võ, Minh TríQMC0Quỳnh Mai Chess
84Võ, Tuấn PhongQMC0Quỳnh Mai Chess
85Vũ, Hoàng LộcQLU0Clb Quỳnh Lưu
86Vũ, Ngọc TâmQLU0Clb Quỳnh Lưu
87Vũ, Thanh AnSLC0Sông Lam Chess