Caesar Blue Rapid Tournament Cập nhật ngày: 18.01.2026 12:39:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mehmet Atasoy
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Nuralioly, Arystan | | TUR | 2015 |
| 2 | | Kornii, Staranko | | TUR | 2013 |
| 3 | | Aldyzhanov, Aslan | | TUR | 1615 |
| 4 | | Derleyen, Rüzgar | | TUR | 1595 |
| 5 | | Özakçan, Ali | | TUR | 1516 |
| 6 | | Olurcan, Deniz | | TUR | 1459 |
| 7 | | Amirlan, Yermek | | TUR | 0 |
| 8 | | Atalay, Arven | | TUR | 0 |
| 9 | | Dehbashi, Danial | | TUR | 0 |
| 10 | | Demir, Abdülaziz | | TUR | 0 |
| 11 | | Deniz, Derin | | TUR | 0 |
| 12 | | Güloğlu, Süleyman | | TUR | 0 |
| 13 | | Hocanın, Laren | | TUR | 0 |
| 14 | | Kılıçarslan, Emirhan | | TUR | 0 |
| 15 | | Kömürcü, Hasan Basri | | TUR | 0 |
| 16 | | Olurcan, Kumsal | | TUR | 0 |
| 17 | | Yavari, Vahid | | TUR | 0 |
| 18 | | Yessilbayev, Alisher | | TUR | 0 |
| 19 | | Abrar, Ahmed | | TUR | 0 |
|
|
|
|