LỊCH THI ĐẤU: (ĐỒNG ĐỘI: NAM TÍNH 4VĐV, NỮ 3VĐV)
* Thời gian thi đấu: Ngày 17 - 18/01/2026 (Cờ tiêu chuẩn)
Ngày 17/01:
+ 7h30 - 8h00: Khai mạc
+ 8h00 - 12h30: Thi đấu ván 1 - 3
+ 14h30 - 18h30: Thi đấu ván 4 - 6
Ngày 18/01:
+ 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 7 - 8
+ 11h30: Tổng kết - Trao thưởng

GIẢI CỜ VUA CÁC VĐV CHUYÊN NGHIỆP TP. ĐÀ NẴNG MỞ RỘNG LẦN THỨ VII NĂM 2026 TRANH CÚP SỞ HỮU TRÍ TUỆ - Nữ 13-16

协会者Liên đoàn Cờ Đà Nẵng
协会越南 ( VIE )
竞赛主管Mr. Bảo Quang
裁判长FA Trung Kiên [12423033]
Deputy ArbiterNA Tôn Nữ Hồng ÂN [12401803]
Bedenkzeit (Standard)30 minutes + 05 seconds
地点Hội trường Công viên APEC : Đường 2/9, P. Bình Hiên, Q. Hải Châu, tp. Đà Nẵng
Number of rounds8
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/01/17 到 2026/01/18
平均等级分 / Average age1400 / 13
配对软件Swiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager 比赛文件

最后更新17.01.2026 04:49:43, 创建者/最新上传: Cờ Vua Miền Trung

比赛选择Danh sách đăng ký
Bảng Nam: Nam 05, Nam 06, Nam 07, Nam 08, Nam 09, Nam 10, Nam 11, Nam 13, Nam 16
Bảng Nữ: Nữ 05, Nữ 06, Nữ 07, Nữ 08, Nữ 09, Nữ 10, Nữ 11, Nữ 13-16
Bảng Chuyên Nghiệp
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览ADU, AKA, ATH, BCC, DCC, DHO, DRC, DSY, DTR, FMC, HAN, HPY, HUE, LIO, NGT, QNA, TCV, TLC, TNH, TNT, TOT
分组浏览CN, G13, G16
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
2 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮/8 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名协会俱乐部/城市
1Bùi Ngô Bảo Trân (G16)LIOClb Lionchess
2Chu Hoàng Bảo AnAKAClb Cờ Vua Akay
3Đậu Cát TườngTNTClb Tài Năng Trẻ
4Đinh Bảo AnhTNTClb Tài Năng Trẻ
5Đoàn Thị Phương KhuêDHOClb Đồng Hới
6Hồ Trần Bảo ChâuTNTClb Tài Năng Trẻ
7Lê Hồng Minh NhậtLIOClb Lionchess
8Lê Ngọc Khả HânLIOClb Lionchess
9Lê Ngọc Khả Uyên (G16)LIOClb Lionchess
10Lương Quỳnh Trang (G16)DCCDanang Chess Club
11Mai Na VyDCCDanang Chess Club
12Ngô Nguyễn Bảo HânDCCDanang Chess Club
13Nguyễn Hồ Bảo TrânATHClb Athena
14Nguyễn Hồng Nhã AnTNTClb Tài Năng Trẻ
15Nguyễn Lê Bảo ChiDCCDanang Chess Club
16Nguyễn Linh SanAKAClb Cờ Vua Akay
17Nguyễn Mai Thùy Dung (G16)TNTClb Tài Năng Trẻ
18Nguyễn Ngọc Khánh Linh (G16)LIOClb Lionchess
19Nguyễn Ngọc KhuêDCCDanang Chess Club
20Nguyễn Ngọc Linh ĐanAKAClb Cờ Vua Akay
21Nguyễn Ngọc Xuân Sang (G16)LIOClb Lionchess
22Nguyễn Phương Cát TiênATHClb Athena
23Nguyễn Thanh Lam (G16)HUEThành Phố Huế
24Nguyễn Thùy TrangDCCDanang Chess Club
25Nguyễn Trần Khánh ThiDHOClb Đồng Hới
26Phạm Trần Bảo AnHPYClb Happy Chess
27Phạm Xuân Uyên (G16)DCCDanang Chess Club
28Phan Hoàng Thiên KimDHOClb Đồng Hới
29Phan Ngọc Diễm OanhHUEThành Phố Huế
30Trần Diệu HoaATHClb Athena
31Trần Hà GiangDHOClb Đồng Hới
32Trần Mai Kim Ngân (G16)DCCDanang Chess Club
33Trần Ngọc Hân (G16)DCCDanang Chess Club
34Trần Nhật Phương Thảo (G16)TNTClb Tài Năng Trẻ
35Trần Phạm Gia NgânAKAClb Cờ Vua Akay
36Trần Phương AnhDCCDanang Chess Club
37Trần Thị Minh Trang (G16)TNTClb Tài Năng Trẻ
38Trần Vy KhanhLIOClb Lionchess