Giải Cờ vua nhanh Chess Fighters mở rộng năm 2026 - U09 Il sito e stato aggiornato il17.01.2026 05:45:22, Creatore/Ultimo Upload: WGM.Vo Thi Kim Phung
| Selezione torneo | U06, U07, U09, U11, U13, OPEN |
| Selezione die Parametri | Mostra dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar |
| Liste | Elenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite |
| Tabellone finale dopo 7 turni, Tabellone per numero sorteggio |
| Accoppiamenti giocatori | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7/7 , non sorteggiato |
| Classifica per | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7 |
| Excel e stampe | Excel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes |
accoppiamenti/risultati1. Turno
| Sc. | Nr. | | White | Elo | Pts. | Risultato | Pts. | | Black | Elo | Nr. |
| 1 | 1 | | Biện Quỳnh Anh, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Ngọc Yến Phương, | 0 | 15 |
| 2 | 16 | | Nguyễn Trọng Đức Trí, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Bùi Huy Phát, | 0 | 2 |
| 3 | 3 | | Cimon Nguyễn, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Trọng Nhân, | 0 | 17 |
| 4 | 18 | | Nguyễn Trường Thạch, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Dương Hải Bình, | 0 | 4 |
| 5 | 5 | | Hoàng Nguyên Đăng, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phan Gia Bình, | 0 | 19 |
| 6 | 20 | | Phan Huỳnh Ngọc Lan, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê Nguyễn Minh Nhật, | 0 | 6 |
| 7 | 7 | | Lưu Văn Thực, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phan Tín Trần Quang, | 0 | 21 |
| 8 | 22 | | Trần Đăng Anh, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mai Hoàng Gia Bảo, | 0 | 8 |
| 9 | 9 | | Ngô Bản Anh, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần Hùng Anh, | 0 | 23 |
| 10 | 24 | | Trần Nguyễn Minh Quân, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Chí Hưng, | 0 | 10 |
| 11 | 11 | | Nguyễn Đàm Gia Khang, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trần Nhật Anh Thư, | 0 | 25 |
| 12 | 26 | | Trần Trường Khang, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Đức Khang, | 0 | 12 |
| 13 | 13 | | Nguyễn Hoàng Trí Nhân, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Võ Nguyên An, | 0 | 27 |
| 14 | 28 | | Võ Nguyễn Hoàng Khang, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Hữu Vũ Tín, | 0 | 14 |
| 15 | 29 | | Võ Nguyễn Phúc Huy, | 0 | 0 | 1 | | | bye | | |
|
|
|
|