GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 6+7Cập nhật ngày: 18.01.2026 04:42:41 / Page cached 18.01.2026 05:21:43 91min., Người tạo: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam,Tải lên sau cùng: namhnchess
| Giải/ Nội dung | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | VIE |
| Xem theo nhóm | 6 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | Nguyễn, Gia Linh | VIE | Lớp 6A Trường THCS Tam Hưng |
| 2 | Nguyễn, Minh Châu | VIE | Lớp 6b0- Ngôi Sao Hoàng Mai |
| 3 | Phan, Le Diệp Chi | VIE | 6a2- Thcs Lê Văn Thiêm |
| 4 | Võ, Hương Giang | VIE | Lớp 6c0 - Thcs Kim Giang |
| 5 | Lê, Hoàng Lan Chi | VIE | 6q1.2 - Thcs Lý Thái Tổ |
| 6 | Vũ, Xuân Phúc * | VIE | 6g0-Thcs-Thpt Newton |
| 7 | Nguyễn, An Khang * | VIE | 7i0-Thcs-Thpt Newton |
| 8 | Vũ, Hải Yến | VIE | Kim Phung Chess |
| 9 | Hoàng, Nguyễn Bảo Anh | VIE | Lớp 6a2.1 - Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 10 | Nguyễn, Ngọc Ánh Dương | VIE | Lớp 7a - Thcs Viên An |
| 11 | Phạm, Phương Linh | VIE | Lớp 6a6 - Thcs Ngô Gia Tự |
| 12 | Nguyễn, Dương Hải Yến | VIE | Tài Năng Việt |
| 13 | Nguyễn, Hải Vân | VIE | Lớp 6a3 - Th Thcs Chu Văn An |
| 14 | Đặng, Ngọc Châu Anh | VIE | 6a2.1 Thcs Ngô Sỹ Liên |
| 15 | Nguyễn, Minh Châu | VIE | Lớp 6d - Thcs Phan Bội Châu |
| 16 | Hoàng, Ngọc Hân | VIE | Lớp 6a2 - Thcs Trần Phú |
| 17 | Đặng, Thị Khánh Ngọc | VIE | Lớp 7d - Thcs Thị Trấn Núi Đối |
| 18 | Trần, Đỗ Yến Nhi | VIE | Thcs Ngọc Hòa |
| 19 | Nguyễn, Mai Chi | VIE | Clb Opympia Chess |
| 20 | Kiều, Linh Giang | VIE | Giga Chess |
| 21 | Đào, Uyên Nhi | VIE | 6A3 - THCS CỔ LOA |
| 22 | Lê, Thu Hiền | VIE | CLB GiGa chess |
| 23 | Lê, Vũ Tùng Chi | VIE | CLB Tài Năng Trẻ |
| 24 | Nguyễn, Thanh Ngọc | VIE | CLB cờ vua Vĩnh Phúc |
| 25 | Vũ, Ngọc Diệp | VIE | Clb Tài Năng Việt |
| 26 | Vũ, Anh Trà * | VIE | CLB Tài Năng Việt |
|
|
|
|