| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NAM MẪU GIÁO - LỚP 3 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Cao Chí Khiêm | VIE | Lớp 2a5 -Thcs Đặng Trần Côn | 4 | 0 |
| 2 | Ngô Quang Minh | VIE | Lớp 2a5 - Th Nam Từ Liêm | 3,5 | 0 |
| 3 | Phạm Xuân An | VIE | Lớp 3a3-Tiểu Học Trung Sơn Trầm | 3,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Bảo Nam | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua | 3,5 | 0 |
| 5 | Vũ Thành An | VIE | Lớp 3b2 - Th Phenikaa | 3,5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NAM LỚP 4+5 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Xuân Phương | VIE | Lớp 5a2 Th Trung Sơn Trầm | 4 | 0 |
| 2 | Bùi Đức Thiện Anh | VIE | Quảng Ninh | 3 | 0 |
| 3 | Mai Duy Hùng | VIE | Lớp 4c0 - Th Newton Goldmark | 3 | 0 |
| 4 | Hoàng Tấn Vinh | VIE | 5a2 -Trường Sao Việt Gia Lai | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quang Nam | VIE | Phường Yên Hoà - Tp. Hà Nội | 3 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NAM LỚP 6+7 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Quang Anh | VIE | Lớp 6a3 - Thcs Trần Duy Hưng | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh | VIE | Lớp 6v3- Thcs Việt Úc | 3 | 0 |
| 3 | Phan Khải Trí | VIE | Lớp 6A2- THCS Phú Cường | 3 | 0 |
| 4 | Nguyen Hoang Minh | VIE | Lớp 7i0- Liên Cấp Ngôi Sao Hà Nội | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Duy Đạt | VIE | Lớp 7a8-Thcs Trần Duy Hưng | 2,5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NAM LỚP 8+9 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Tùng Quân | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Phan Đình Giót | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Nam Kiệt | VIE | LỚP 9H - THCS NGUYỄN DU | 3 | 1 |
| 3 | Vũ Giang Minh Đức | VIE | Lớp 8a3- Trường Thcs Trọng Điể | 3 | 0 |
| 4 | Mai Đức Kiên | VIE | Lớp 8i - Trường Thcs True North | 2,5 | 0 |
| 5 | Kiều Hoàng Quân | VIE | Lớp 8t1 - Trường Thcs & Thpt Ban Ma | 2,5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NỮ MẪU GIÁO - LỚP 3 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Minh Anh | VIE | Lớp 3c3 - Th Chu Văn An | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 |
| 3 | Lưu Minh Minh | VIE | Quảng Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thảo My | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 |
| 5 | Đinh Khánh Huyền | VIE | Vietchess | 3 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NỮ LỚP 4+5 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Thị Phương Anh | VIE | Lớp 5b-Th Hòa Bình, Nghệ An | 4 | 0 |
| 2 | Vũ Thị Yến Chi | VIE | Lớp 5a - Liên Cấp Amanaki Hải Dư | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Diệu Anh | VIE | Lớp 4e Th Thanh Bình - Ninh Bình | 3 | 0 |
| 4 | Đàm Nguyễn Trang Anh | VIE | 5a2 Th Nguyễn Thị Minh Khai | 3 | 0 |
| 5 | Lưu Minh Trang | VIE | Lớp 4a2 Th Chu Văn An Hà Đông Hà | 2,5 | 0,5 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NỮ LỚP 6+7 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Hương | VIE | Lớp 7a Thcs Hà Kỳ - Hải Phòng | 4 | 0 |
| 2 | Lê Minh Ngọc Hà | VIE | Clb Vietnam Chess Academy Vnca | 3 | 0 |
| 3 | Phạm Thị Minh Ngọc | VIE | Lớp 7b- Thcs Trương Hán Siêu | 2,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua | 2 | 0 |
| 5 | Kiều Ngân | VIE | Lớp A2 Thcs Thanh Xuân | 2 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NỮ LỚP 8+9 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Thị Phương Uyên | VIE | Lớp 8b-Thcs Phúc Lợi, Nghệ An | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hồng Hà My | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Dịch Vọng Hà Nội | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hà Trang | VIE | Trung Tâm Vh-Nt&tt Lào Cai | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Mai Chi | VIE | Lớp 9a2 - Thcs Phan Đình Giót | 2,5 | 0 |
| 5 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | VIE | Lớp 9i0-Th&thcs Ngôi Sao Hn | 2 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM MẪU GIÁO +LỚP 1 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Lê Thành Phong | VIE | Lớp 1 A6 - Th Kim Đồng | 4 | 0 |
| 2 | Vũ Minh Dũng | VIE | Lớp 1a6- Th Cổ Nhuế 2b | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quang Minh | VIE | Thanh Hoá | 4 | 0 |
| 4 | Nguyen Tuan Huy | VIE | Lớp A6 Mn Cầu Diễn | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Anh Đức | VIE | Lớp 1a9- Th Đại Từ | 4 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM LỚP 2 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Hoàng Gia Phúc | VIE | Lớp 2a5 -trường Hà Nội Thăng Long | 4 | 0 |
| 2 | Đào Duy Bình | VIE | Lớp 2c - Th Chân Lý | 4 | 0 |
| 3 | Đỗ Trí Dũng | VIE | Clb Blue Horse | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Danh | VIE | Lớp 2a6- Thcs Yên Hòa | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trung Gia Minh | VIE | 2a - Th Cảnh Thụy | 4 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM LỚP 3 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | Lớp 3a - Th Ngọc Thiện 1 | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Nhật | VIE | Th Việt Hùng-Đông Anh | 4 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Bảo Minh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 |
| 4 | Kiều Gia Huy | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đắc Minh Hiếu | VIE | Clb Tài Năng Việt | 4 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM LỚP 4 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Lê Trung Kiên | VIE | Lớp 4a3 - Trường Th Cổ Nhuế 2a | 4 | 0 |
| 2 | Đỗ Quang Minh | VIE | Lớp 4a5 - Th Thanh Xuân Trung | 4 | 0 |
| 3 | Tạ Minh Đức | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 |
| 4 | Bùi Tùng Lâm | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 |
| 5 | Phạm Tiến Khoa | VIE | 4a1 Th Nham Biền Số 1 | 4 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM LỚP 5 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Bùi Đăng Khôi | VIE | Lớp 5b - Trường Tiểu học Dịch Vọng | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hải Đông | VIE | Kim Phung Chess | 4 | 0 |
| 3 | Hoàng Đình Tùng | VIE | Lớp 5b- Th Ba Hàng | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | Lớp 5a4 - Th Thượng Thanh | 4 | 0 |
| 5 | Phùng Viết Thanh | VIE | Lớp 5a2- TH Trung Sơn Trầm | 4 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM LỚP 6+7 |
| Xếp hạng sau ván 0 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Văn Thanh | VIE | Lớp 6a9-Thcs Tây Mỗ 3 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Hoàng Minh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Đắc Đăng Nguyên | VIE | Lớp 6a - Thcs Thái Thịnh | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phúc Vinh | VIE | Lớp 7a3 - Thcs Sài Đồng | 0 | 0 |
| 5 | Lê Hồng Đăng | VIE | Lớp 6a8- Thcs Ba Đình | 0 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM LỚP 8+9 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Vũ Duy Minh | VIE | Lớp 8q3, Thpt Lý Thái Tổ | 4 | 0 |
| 2 | Đào Minh Hiển | VIE | 8a1-Thcs Giảng Võ 2 | 3,5 | 0 |
| 3 | Phan Đức Thanh Bình | VIE | Lớp 8a4 - Sao Việt Gia Lai | 3,5 | 0 |
| 4 | Trương Đức Hùng | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Gia Bảo | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3,5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ MẪU GIÁO +LỚP 1 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Phạm Ngọc Diệp | VIE | Lớp 1d - Th Ninh Vân | 4 | 0 |
| 2 | Trần Ngọc Băng Thanh | VIE | Thanh Hóa | 4 | 0 |
| 3 | Trương Phạm Đan Thanh | VIE | Lớp 1A6 - Trường TH Lê Quý Đôn | 3,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thảo Minh Trang | VIE | Lớp 1d - Th Văn Tố | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoài An | VIE | Trung Tâm Vh,Nt&tt Lào Cai | 3 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 2 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nông Võ Trâm Anh | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Vũ Tuệ An | VIE | Clb 10-10 | 4 | 0 |
| 3 | Bùi Phạm Diệp Anh | VIE | Lớp 2b - Th Hà Kỳ | 4 | 0 |
| 4 | Vũ Mai Hoa | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 0 |
| 5 | Đỗ Khả Ngân | VIE | CLB Tài Năng Việt | 3 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 3 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Bùi Ngọc Linh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 |
| 2 | Hoàng Khánh Chi | VIE | Lớp 3a6 - Th&thcs Trần Quốc Toản | 4 | 0 |
| 3 | Phạm Minh Anh | VIE | Lớp 3g - Th Thanh Trì | 3,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | VIE | CLB TRÍ TUỆ KINH BẮC | 3 | 0 |
| 5 | Chu Phương Tuệ Anh | VIE | Lớp 3a2- Th Vĩnh Trại | 3 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 4 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Gia Hân | VIE | Lớp 4B Trường Tiểu học Tam Hưng | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Tuệ Linh | VIE | Lớp 4b - Th Hà Kỳ | 4 | 0 |
| 3 | Phạm Ngọc Diệp | VIE | Lớp 4a6 - Th Chu Văn An | 3,5 | 0 |
| 4 | Vũ Hoàng Thục Nghi | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thuỳ Chi | VIE | Lớp 4a- Th Đồng Tâm | 3 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 5 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Vũ Ngọc Minh An | VIE | Lớp 5a - Th Hoàng Tây | 4 | 0 |
| 2 | Vũ Thủy Châu | VIE | Lớp 5a3 - Th Vũ Xuân Thiều | 4 | 0 |
| 3 | Phạm Yến Linh | VIE | Lớp 5a , Vinschool Ocean Park | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Diệp | VIE | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Việt | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Vi Anh | VIE | Tự Do | 3 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 6+7 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Phan Le Diệp Chi | VIE | 6a2- Thcs Lê Văn Thiêm | 4 | 0 |
| 2 | Lê Thu Hiền | VIE | CLB GiGa chess | 3 | 0 |
| 3 | Vũ Ngọc Diệp | VIE | Clb Tài Năng Việt | 3 | 0 |
| 4 | Võ Hương Giang | VIE | Lớp 6c0 - Thcs Kim Giang | 3 | 0 |
| 5 | Đặng Thị Khánh Ngọc | VIE | Lớp 7d - Thcs Thị Trấn Núi Đối | 3 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 8+9 |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | Ngô Thuỳ Dương | VIE | Trường Thể Thao Tn 10 - 10 | 4 | 0 |
| 2 | Bùi Khánh Vân | VIE | Clb Tài Năng Việt | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Hà | VIE | Lớp 8a8 - Thcs Nguyễn Trãi | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Hải Vân | VIE | Lớp 8a9-Thcs Và Thpt Newton | 3 | 0 |
| 5 | Vương Hiền Ngân | VIE | Lớp 9 Thcs Yên Biên | 2 | 0 |