GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 6+7Cập nhật ngày: 18.01.2026 05:38:31, Người tạo: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam,Tải lên sau cùng: namhnchess
| Giải/ Nội dung | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | VIE |
| Xem theo nhóm | 6 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | White | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 3 | Phan, Le Diệp Chi | 6a2- Thcs Lê Văn Thiêm | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Thu Hiền | CLB GiGa chess | 22 |
| 2 | 4 | Võ, Hương Giang | Lớp 6c0 - Thcs Kim Giang | 2 | 1 - 0 | 3 | Vũ, Ngọc Diệp | Clb Tài Năng Việt | 25 |
| 3 | 1 | Nguyễn, Gia Linh | Lớp 6A Trường THCS Tam Hưng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Minh Châu | Lớp 6d - Thcs Phan Bội Châu | 15 |
| 4 | 17 | Đặng, Thị Khánh Ngọc | Lớp 7d - Thcs Thị Trấn Núi Đối | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Phương Linh | Lớp 6a6 - Thcs Ngô Gia Tự | 11 |
| 5 | 18 | Trần, Đỗ Yến Nhi | Thcs Ngọc Hòa | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hải Vân | Lớp 6a3 - Th Thcs Chu Văn An | 13 |
| 6 | 16 | Hoàng, Ngọc Hân | Lớp 6a2 - Thcs Trần Phú | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Vũ Tùng Chi | CLB Tài Năng Trẻ | 23 |
| 7 | 2 | Nguyễn, Minh Châu | Lớp 6b0- Ngôi Sao Hoàng Mai | 1 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Mai Chi | Clb Opympia Chess | 19 |
| 8 | 8 | Vũ, Hải Yến | Kim Phung Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng, Ngọc Châu Anh | 6a2.1 Thcs Ngô Sỹ Liên | 14 |
| 9 | 24 | Nguyễn, Thanh Ngọc | CLB cờ vua Vĩnh Phúc | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng, Nguyễn Bảo Anh | Lớp 6a2.1 - Thcs Ngô Sĩ Liên | 9 |
| 10 | 10 | Nguyễn, Ngọc Ánh Dương | Lớp 7a - Thcs Viên An | 1 | 0 - 1 | 1 | Kiều, Linh Giang | Giga Chess | 20 |
| 11 | 12 | Nguyễn, Dương Hải Yến | Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Đào, Uyên Nhi | 6A3 - THCS CỔ LOA | 21 |
| 12 | 5 | Lê, Hoàng Lan Chi | 6q1.2 - Thcs Lý Thái Tổ | 0 | 1 | | miễn đấu | |
| 13 | 6 | Vũ, Xuân Phúc * | 6g0-Thcs-Thpt Newton | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 14 | 7 | Nguyễn, An Khang * | 7i0-Thcs-Thpt Newton | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 15 | 26 | Vũ, Anh Trà * | CLB Tài Năng Việt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
|
|
|
|