GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 3Posledná aktualizácia 17.01.2026 13:39:00, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Výber turnaja | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | VIE |
| Overview for groups | 3 |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Kolá po šach. | k.1/7 , nežrebovaný |
| 5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | Meno | FED | Klub |
| 1 | Phạm, Yến Phương | VIE | Lớp 3a4- Th Trần Phú |
| 2 | Nguyễn, Hà Tú Linh | VIE | Lớp 3a5 - Th Lê Văn Tám |
| 3 | Phan, Cát Hà My | VIE | Lớp 3i Th Dịch Vong A |
| 4 | Phan, Kiều Ngân | VIE | Lớp 3a2 - Th Nguyễn Tuân |
| 5 | Phùng, Tiêu Lam Ngọc | VIE | Lớp 3a1- Th Hồ Tùng Mậu |
| 6 | Nguyễn, Thu Hồng | VIE | Lớp 3gnew - Th I-Sắc Niu-Tơn |
| 7 | Trương, Uyên Thư | VIE | Lớp 3a2 Th Lĩnh Nam |
| 8 | Nguyễn, Cát Tuệ Lâm | VIE | Lớp 3b-Th Khương Thượng |
| 9 | Phan, Quỳnh Chi | VIE | Lớp 3k - Th Thái Thịnh |
| 10 | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi | VIE | Lớp 3i - Th Dịch Vọng A |
| 11 | Nguyễn, Ngọc Tú Anh | VIE | Lớp 3a5 - Th Chu Văn An |
| 12 | Nguyễn, Việt Minh Hà | VIE | Lớp 3a6- Th Lê Ngọc Hân |
| 13 | Phạm, Uyên Nhi | VIE | 3b - Th Trực Hưng |
| 14 | Lê, Thảo Linh | VIE | Lớp 3a5 - Th Cổ Nhuế 2b |
| 15 | Chu, Phương Tuệ Anh | VIE | Lớp 3a2- Th Vĩnh Trại |
| 16 | Đinh, Tuệ Anh | VIE | Lớp 3a5, Th Long Biên |
| 17 | Nguyễn, Kiều Diễm | VIE | Th Minh Đức |
| 18 | Phùng, Minh Châu | VIE | 3a6 - Th Bùi Quốc Khái |
| 19 | Phạm, Yến Phương | VIE | Clb Cờ Thông Minh |
| 20 | Trịnh, Hà Phương | VIE | Lớp 3a4 Th Tây Sơn |
| 21 | Lê, Mai Khanh | VIE | Lớp 3gnew - Th Newton Grammar Schoo |
| 22 | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | VIE | Clb Cờ Vua Đông Anh |
| 23 | Vũ, Minh Anh | VIE | Lớp 3a1 - Trường Th Lương Yên |
| 24 | Lê, Ngọc Huyền My | VIE | 3a4- Th Nguyễn Viết Xuân |
| 25 | Hồ, Ngọc Hương | VIE | Lớp 3a2 - Trường Th Lương Yên |
| 26 | Huỳnh, Vỹ Cầm | VIE | Lớp 3a8-Th Đoàn Kết |
| 27 | Lê, Thanh Huyền | VIE | Clb Chesstactics |
| 28 | Đặng, Ngọc Mai Anh | VIE | Lớp 3e Th Quang Trung |
| 29 | Vương, Hiền Thảo | VIE | Lớp 3, Th Quang Trung |
| 30 | Bế, Phạm Bảo Ngọc | VIE | Lớp 3, Th Quang Trung |
| 31 | Phùng, Nhật Linh | VIE | Lớp 3a6- Th Hoàng Mai |
| 32 | Vũ, Hà Quế Chi | VIE | Lớp 3a4 Th Nghĩa Đô |
| 33 | Dương, Gia Hân | VIE | Lớp 3a4 - Th Chu Văn An |
| 34 | Phạm, Minh Anh | VIE | Lớp 3g - Th Thanh Trì |
| 35 | Bùi, Ngọc Linh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
| 36 | Đinh, Minh Châu | VIE | Clb Opympia Chess |
| 37 | Hoàng, Khánh Chi | VIE | Lớp 3a6 - Th&thcs Trần Quốc Toản |
| 38 | Nông, Gia An | VIE | Lớp 3B- TH Nguyễn Tri Phương |
| 39 | Nguyễn, Ngọc Minh Tâm | VIE | CLB TRÍ TUỆ KINH BẮC |
| 40 | Nguyễn, Như Quỳnh | VIE | CLB cờ vua Vĩnh Phúc |
| 41 | Nguyễn, Thuỳ Chi | VIE | Lớp 3b11 Th Vinschool Times City |
| 42 | Nguyễn, Thùy Dương | VIE | Clb Tài Năng Việt |
| 43 | Phạm, Ngọc Minh | VIE | Clb Tài Năng Việt |
|
|
|
|