GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ LỚP 2Sidst opdateret 15.01.2026 17:10:35, Oprettet af/Sidste upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Turneringsvalg | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Parameter valg | vis turneringsdetaljer, Link med turneringskalender |
| Oversigt over hold | VIE |
| Oversigt over hold | 2 |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik |
| Excel og udskrift | Eksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes |
Start rangliste
| Nr. | Navn | FED | Klub/By |
| 1 | Bùi, Nhật Chi | VIE | Lớp 2h - Th Nam Thành Công |
| 2 | Nông, Võ Trâm Anh | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 3 | Đinh, Lê Huyền Châu | VIE | Th Đống Đa |
| 4 | Phùng, Trúc Linh | VIE | 2a6 Th Đền Lừ |
| 5 | Đỗ, Khả Ngân | VIE | Lớp 2a6 - Th Đại Kim - Hà Nội |
| 6 | Tạ, Lê Phương Thảo | VIE | Lớp 2a2, Th Trưng Trắc |
| 7 | Nguyễn, Ngọc Khánh An | VIE | Lớp 2a1 Lc Lomonoxop Tây Hà Nội |
| 8 | Phạm, Gia Hân | VIE | Lớp 2a2 - Th Triều Khúc |
| 9 | Nguyễn, Vũ Minh An | VIE | Clb 10-10 |
| 10 | Nguyễn, Vũ Tuệ An | VIE | Clb 10-10 |
| 11 | Ngô, Thảo Chi | VIE | Lớp 2a4 - Th Tân Mai |
| 12 | Nguyễn, Minh Khuê | VIE | Lớp 2a1 - Th Đền Lừ |
| 13 | Mai, Đặng Thùy Anh | VIE | 2h - Th Lê Hồng Phong |
| 14 | Nguyễn, Khánh My | VIE | Lớp 2a3 - Th Việt-Úc Hà Nội |
| 15 | Vũ, Anh Huy | VIE | Lớp 2a1 - Th Hoàng Mai |
| 16 | Vũ, Thu Hà | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 17 | Hà, Tâm Anh | VIE | 2a5- Th Lê Văn Tám |
| 18 | Phạm, Diễm Anh | VIE | Lớp 2c1 Th Bạch Dương |
| 19 | Nguyễn, Khánh An | VIE | Lớp 2a2-Th Vinschool |
| 20 | Nguyễn, Bảo Hân | VIE | Lớp 2a5 - Th Nguyễn Viết Xuân |
| 21 | Nguyễn, Linh Đan | VIE | 2a7 - Th Bùi Quốc Khái |
| 22 | Phạm, Minh Thư | VIE | Lớp 2A3 - Th Lưu Kiếm , Hải Phòng |
| 23 | Nguyễn, Ngọc Mai Chi | VIE | Lớp 2g - Th Kim Liên |
| 24 | Trần, Thái Linh | VIE | Lớp 2b2 - Th Vinschool Times City |
| 25 | Hoàng, Nguyễn Hạ Anh | VIE | Lớp 2a2 - Th La Hiên |
| 26 | Trần, Vũ Trúc Linh | VIE | Lớp 2m - Th Nguyễn Trãi |
| 27 | Lê, Tâm Anh | VIE | Lớp 2a7 - Th Nam Trung Yên |
| 28 | Nguyễn, Minh Anh | VIE | Lớp 2a6- Th Nghĩa Đô |
| 29 | Bùi, Phạm Diệp Anh | VIE | Lớp 2b - Th Hà Kỳ |
| 30 | Nguyễn, Bảo Ngọc | VIE | Lớp 2b - Th Phượng Kỳ |
| 31 | Nhữ, Minh Tâm | VIE | Lớp 2a4- Th Lý Thường Kiệt |
| 32 | Phạm, Ngọc Quỳnh Chi | VIE | Lớp 2a8-Th Kiến Hưng |
| 33 | Nguyễn, Hương Giang | VIE | Lớp 2a1-Th Lý Nam Đế |
| 34 | Lưu, Khánh Mai | VIE | Clb Opympia Chess |
| 35 | Đặng, Tuệ Mẫn | VIE | Lớp 2a - TH Nguyễn Đốc Tín |
| 36 | Lưu, Hương Giang | VIE | Lớp 2A2 Trường TH IQ |
| 37 | Nguyễn, Thanh Thảo | VIE | Lớp 2a3-TH Trưng Trắc |
| 38 | Phạm, Khánh Huyền | VIE | TH Núi Đèo |
| 39 | Vũ, Dương Hà My | VIE | 2E2 - trường archimedes đông anh |
| 40 | Vũ, Khánh Ngọc | VIE | Lớp 2a2 -Th Lý Thường Kiêt |
| 41 | Vũ, Mai Hoa | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
|
|
|
|