GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NỮ MẪU GIÁO +LỚP 1Son güncelleme18.01.2026 05:39:38, Oluşturan: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam,Son Yükleme: namhnchess
| Turnuva seçimi | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | VIE |
| Grupların görünümü | 1 |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 4 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5/7 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4 |
| En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
2. Turdan Sonra Sıralama
| Sıra | Bşl.No. | İsim | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 | EB2 | EB3 | EB4 | EB5 |
| 1 | 2 | Đỗ, Hải Hà | VIE | Clb Gia Đình Cờ Vua - Thành Thái | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 3 | Phạm, Ngọc Diệp | VIE | Lớp 1d - Th Ninh Vân | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 8 | Trần, Diệu Linh | VIE | MN - Heroes Academy Kindergarten | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 12 | Trần, Ngọc Băng Thanh | VIE | Thanh Hóa | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 18 | Phạm, Minh Ánh | VIE | Quảng Ninh | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 33 | Nguyễn, Hoài An | VIE | Trung Tâm Vh,Nt&tt Lào Cai | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 35 | Nguyễn, Ngọc Diệp Chi | VIE | Lớp 1a1 Th Lương Yên | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 36 | Nguyễn, Thảo Minh Trang | VIE | Lớp 1d - Th Văn Tố | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 38 | Nguyễn, Kim Thư | VIE | Lớp 1a4-Tiểu Học Quang Trung | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 39 | Bùi, Trâm Anh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 41 | Đỗ, Khánh Vy | VIE | CLB cờ vua Vĩnh Phúc | 1,5 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | 43 | Trương, Phạm Đan Thanh | VIE | Lớp 1A6 - Trường TH Lê Quý Đôn | 1,5 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 13 | 5 | Nguyễn, Hạnh Nhi | VIE | 1a6 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | 7 | Phan, Kiều Trân | VIE | Lớp 1a8 - Th Nguyễn Tuân | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | 15 | Phạm, Thanh Tú | VIE | Lớp 1b- Th Cầu Diễn | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | 26 | Nguyễn, Thị Bảo Trang | VIE | Lớp1c Th Ninh Vân | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 17 | 28 | Hoàng, Thuỳ Trâm | VIE | Lớp5t B5 -Mn Ninh Vân. | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 18 | 32 | Trần, Minh Anh | VIE | Lớp 1a2 Th Tam Khương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 19 | 20 | Nguyễn, Hoàng Minh Anh | VIE | Clb Chesstactics | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 20 | 22 | Ngô, Gia Hân | VIE | Clb Cờ Vua Đông Anh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 21 | 31 | Nguyễn, Ngọc Bảo An | VIE | Lớp 4 Tuổi B2 _ Mn Ninh Vân | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 22 | 23 | Lưu, Minh Hương Giang | VIE | Clb Cờ Thông Minh | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 23 | 4 | Đỗ, My Anh | VIE | Tự Do | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 24 | 14 | Nguyễn, Gia Thảo | VIE | Lớp 1a6 - Th Vĩnh Trại | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 25 | 16 | Nguyễn, Bảo Hân | VIE | Lớp 1b Th Nguyễn Huệ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 26 | 27 | Đỗ, Phương Uyên | VIE | Lớp 1a2- Th Đại Kim | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 27 | 29 | Phạm, Yến Nhi | VIE | Lớp 5a4 - Clb Chess Red | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 28 | 1 | Nguyễn, Thanh Hà | VIE | Lớp 1a2 - Th Thái Phiên | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 29 | 9 | Nguyễn, Trần Khánh Chi | VIE | Lớp 1ci2 - Th Nguyễn Siêu | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 30 | 17 | Nguyễn, Thùy Dung | VIE | Lớp 1e Th Ngọc Trạo | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 31 | 34 | Đinh, Bích Phượng | VIE | Trung Tâm Vh,Nt&tt Lào Cai | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 32 | 40 | Đặng, Hoài An | VIE | lớp 1e - TH Nguyễn Đốc Tín | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 33 | 19 | Nguyễn, Ngô Đông Phương | VIE | Clb Chesstactics | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | 21 | Hồ, Gia Hân | VIE | Clb Chesstactics | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | 24 | Nguyễn, Ngọc Thảo Anh | VIE | Win Win Chess Academy | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 36 | 6 | Mai, Hạnh An | VIE | Lớp 1b - Th Khương Thượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 37 | 10 | Hoàng, Thảo Nhi | VIE | Lớp 1a6- Th Đền Lừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 38 | 11 | Bùi, Tuệ An | VIE | Lớp Mg - Trường Th School | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 39 | 13 | Nguyễn, Vũ Phương Thảo | VIE | Lớp 1a4- Th Hoàng Mai | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 40 | 25 | Hoàng, Tuệ Anh | VIE | Kim Phung Chess | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 41 | 30 | Nguyễn, Bảo Anh Thư | VIE | Lớp 1a7 - Th Đoàn Thị Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 42 | 37 | Đỗ, Phương Giang | VIE | Tt Nghệ Thuật Lemon Arts | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 43 | 42 | Nguyễn, Gia Hân | VIE | Olympia Chess | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 44 | 44 | Hoàng, Thái Bảo | VIE | Win Win Chess Academy | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Analiz: Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Eşitlik Bozma2: Fide Tie-Break Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Forfeited games count) Eşitlik Bozma4: Most black Eşitlik Bozma5: Number of games won with black (BWG)
|
|
|
|