GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NỮ LỚP 6+7Zadnja izmjena18.01.2026 10:25:34, Creator: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam,Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Odabir turnira | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za momčad | VIE |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Konačni poredak sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Bodovi po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani |
| Poredak nakon | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7 |
| Pet najboljih igrača, Ukupna statistika, podaci o medaljama |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Parovi/Rezultati3. Kolo
| Bo. | Br. | White | Klub/Grad | Pts. | Rezultat | Pts. | Black | Klub/Grad | Br. |
| 1 | 4 | Dương, Hồng Anh | Clb - Vnca | 1½ | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Thanh Hương | Lớp 7a Thcs Hà Kỳ - Hải Phòng | 1 |
| 2 | 7 | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Kiều, Ngân | Lớp A2 Thcs Thanh Xuân | 5 |
| 3 | 6 | Dương, Ngọc Mai | 6a1 - Thcs Nham Biền Số 1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Minh Ngọc Hà | Clb Vietnam Chess Academy Vnca | 3 |
| 4 | 8 | Phạm, Thị Minh Ngọc | Lớp 7b- Thcs Trương Hán Siêu | 1 | ½ - ½ | ½ | Nguyễn, Huỳnh Thiên Thanh | Giga Chess | 10 |
| 5 | 2 | Nguyễn, Hồng Thu | Lớp 6gn - Trường Thcs - Thpt Newton | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Phương Ly | Trung Tâm Vh-Nt&tt Lào Cai | 9 |
|
|
|
|