GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NAM LỚP 8+9Son güncelleme18.01.2026 05:47:50, Oluşturan: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam,Son Yükleme: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Turnuva seçimi | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | VIE |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 4 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5/7 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4 |
| En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Başlangıç Sıralaması
| No. | İsim | FED | Kulüp/Şehir |
| 1 | Hà, Tấn Thành | VIE | Lớp 8a02 - Thcs Nguyễn Trường T� |
| 2 | Triệu, Gia Huy | VIE | Lớp 8c1 - Thcs Và Thpt Tạ Quang Bửu |
| 3 | Nguyễn, Tùng Quân | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Phan Đình Giót |
| 4 | Vũ, Giang Minh Đức | VIE | Lớp 8a3- Trường Thcs Trọng Điể |
| 5 | Mai, Đức Kiên | VIE | Lớp 8i - Trường Thcs True North |
| 6 | Kiều, Hoàng Quân | VIE | Lớp 8t1 - Trường Thcs & Thpt Ban Ma |
| 7 | Nguyễn, Mạnh Đức | VIE | Lớp 9ao - Trường Thcs Đống Đa |
| 8 | Lê, Anh Tú | VIE | Lớp 8a11-Thcs Nguyễn Trãi |
| 9 | Đặng, Nhật Hoàng * | VIE | Lớp 8a3-Thcs Đào Duy Tùng |
| 10 | Trịnh, Hoàng Lâm | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua |
| 11 | Trần, Anh Minh | VIE | Lớp 9a3-Thcs Vĩnh Ngọc |
| 12 | Phạm, Gia Huy | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
| 13 | Hoàng, Ngọc Minh * | VIE | Lớp 8A5-THCS Sài Đồng |
| 14 | Lê, Hải Minh | VIE | CLB Chessgo |
| 15 | Nguyễn, Nam Kiệt | VIE | LỚP 9H - THCS NGUYỄN DU |
| 16 | Nguyễn, Hải An | VIE | |
|
|
|
|