GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NAM LỚP 4+5

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 17.01.2026 14:39:13, Ersteller/Letzter Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam

TurnierauswahlBảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9
Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9
Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamVIE
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
SpielerpaarungenRd.1/7 , nicht ausgelost
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Startrangliste

Nr.NameLandVerein/Ort
1Nguyễn, Thành Nhật PhanVIETh Quốc Tế Alaska
2Nguyễn, Lê Phương LâmVIELớp 4d - Th Thái Thịnh
3Lê, Hùng AnhVIE4a3 - Th Bùi Quốc Khái
4Đoàn, Nhật MinhVIEVietchess
5Nguyễn, Thanh SanVIELớp 4a4 - Th Thịnh Hào
6Tô, Phúc Gia ĐạtVIELớp 4a7- Th Đại Từ
7Lê, Nguyên PhongVIEQuảng Ninh
8Nguyễn, Thành NamVIELớp 5a2 Th Cngd Hà Nội
9Mai, Duy HùngVIELớp 4c0 - Th Newton Goldmark
10Bùi, Đức Thiện AnhVIEQuảng Ninh
11Nguyễn, Minh NhậtVIELớp 5b - Trường Thực Nghiệm Khg
12Nguyễn, Xuân PhươngVIELớp 5a2 Th Trung Sơn Trầm
13Nguyễn, Quang NamVIEPhường Yên Hoà - Tp. Hà Nội
14Đặng, Thái PhongVIELào Cai
15Nguyễn, Thanh TùngVIELào Cai
16Hoàng, Tấn VinhVIE5a2 -Trường Sao Việt Gia Lai
17Nguyễn, Minh TríVIELớp 5a2, Th Hoàng Diệu
18Lê, Hùng MạnhVIELớp 2a2 - Th Quang Trung
19Lê, Ngọc Minh KhangVIELớp 5A1 TH Phong Cốc
20Nguyễn, Thành ĐạtVIECLB Hoa Phượng Đỏ
21Nguyễn, Trần Gia VươngVIELớp 2a1 - Th Phú La