GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO_NAM MẪU GIÁO - LỚP 3Zadnja izmjena18.01.2026 05:46:18, Creator: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam,Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Odabir turnira | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za momčad | VIE |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Poredak sa partijama nakon Kola 4, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Bodovi po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5/7 , nisu parovani |
| Poredak nakon | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4 |
| Pet najboljih igrača, Ukupna statistika, podaci o medaljama |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Lista po nositeljstvu
| Br. | Ime | FED | Klub/Grad |
| 1 | Vũ, Đình Minh Tâm | VIE | Lớp 3a - Th Tân Việt |
| 2 | Nguyễn, Sỹ Minh Đăng | VIE | Lớp 2e - Th Cầu Giát |
| 3 | Ngô, Tuấn Kiệt | VIE | Lớp 1e - Th Ngọc Trạo |
| 4 | Vũ, Thành An | VIE | Lớp 3b2 - Th Phenikaa |
| 5 | Vũ, Bình Minh | VIE | Lớp 2e Th Võ Thị Sáu |
| 6 | Vũ, Đức Anh | VIE | Lớp 3a6 - Th Thanh Xuân Bắc |
| 7 | Nguyễn, Đức Hải | VIE | Lớp 2a2, Th Thanh Xuân Bắc |
| 8 | Bùi, Minh Khôi | VIE | Lớp 2a7 Th Nguyễn Du |
| 9 | Cao, Chí Khiêm | VIE | Lớp 2a5 -Thcs Đặng Trần Côn |
| 10 | Nguyễn, Chí Thiện | VIE | Lớp 2c1 - Trường Liên Cấp Greenf |
| 11 | Đào, Công Trí | VIE | 1a8 Lý Thái Tổ |
| 12 | Trịnh, Tuấn Kiệt | VIE | Trường Thể Thao 10-10 |
| 13 | Nguyễn, Thành Minh Khang | VIE | Lớp 2 - Trường Quốc Tế Westlink |
| 14 | Trương, Minh Hiếu | VIE | Lớp 1b - Th Bình Minh |
| 15 | Mai, Nhật Minh | VIE | 2a- Th Ba Đình |
| 16 | Trương, Xuân Đức * | VIE | Lớp 1b Th Đông Sơn. Phường Bỉ |
| 17 | Ngô, Quang Minh | VIE | Lớp 2a5 - Th Nam Từ Liêm |
| 18 | Nguyễn, Khang | VIE | Lớp 3i - Th Nghĩa Tân |
| 19 | Mai, Ngọc Thiên Vũ | VIE | 1a12 - Th Bùi Quốc Khái |
| 20 | Phạm, Quang Vinh | VIE | Lớp 2a1 Trường Tiểu Học Tây Đ |
| 21 | Nguyễn, Minh Đức | VIE | Quảng Ninh |
| 22 | Vũ, Tuấn Trường | VIE | Lớp 3b - Trường Tiểu Học Hoàng |
| 23 | Nguyễn, Thành Lâm * | VIE | Lớp 2g6- TH I- Sắc Niu Tơn |
| 24 | Đỗ, Trí Hiếu | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua |
| 25 | Nguyễn, Bảo Nam | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua |
| 26 | Nguyễn, Danh Ninh | VIE | Lớp 2a2-Th Nghĩa Đô |
| 27 | Bùi, Lê Hải Bình | VIE | Lớp 3a2 - Th Lý Thường Kiệt |
| 28 | Hoàng, Gia Phúc | VIE | Lớp 2a3-Th Nam Trung Yên |
| 29 | Phạm, Xuân An | VIE | Lớp 3a3-Tiểu Học Trung Sơn Trầm |
| 30 | Trần, Phúc Hưng | VIE | Lớp 1a2-Tiểu Học Trung Sơn Trầm |
| 31 | Nguyễn, Minh Đức | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 32 | Lê, Khải Phong | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 33 | Nguyễn, Hải Đăng | VIE | 1a3 - Thth Nguyễn Tất Thành |
| 34 | Đào, Duy Vũ | VIE | 3A4 |
| 35 | Nguyễn, Minh Nhật | VIE | 2A8 - Tiểu học Khương Đình |
|
|
|
|