| Ban Tổ chức | Novy Bor Chess Club |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Petr Boleslav |
| Tổng trọng tài | IA Pavel Votruba (301019) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Petr Buchnicek (305235) |
| Trọng tài | FA Nadezda Pentala (928640) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'/40m + 30'/end & 30"/move |
| Địa điểm | Hotel Don Giovanni Prague |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 456033 |
| Ngày | 2026/02/25 đến 2026/03/06 |
| Rating trung bình / Average age | 1916 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.02.2026 19:40:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130
| Giải/ Nội dung | Masters, Challengers, Futures, D open, E1, E2, E3 E4, E5, E6, E7, E8, E9, G1 rapid, G2 rapid, H blitz, I Basque, J Fischer, K pair blitz, L bughouse, VIP K CERO rapid |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARG, ARM, AUS, AUT, AZE, BEL, BUL, CAN, CHN, CRO, CZE, DEN, ENG, ESP, FAI, FIN, FRA, GEO, GER, GRE, HKG, HUN, IND, IRI, ISR, ITA, JPN, KAZ, KGZ, LAT, LTU, MGL, MKD, NED, NOR, NZL, PAN, POL, POR, ROU, SCO, SGP, SRB, SUI, SVK, SWE, SYR, TUR, UKR, USA, UZB, VEN |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Thống kê chung |
| Số ván | Đã có 10 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|