GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM LỚP 8+9Última Atualização15.01.2026 05:54:33, Criado por / Última atualização: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Selecção de torneio | Bảng Nâng cao: Nam, NỮ Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, BẢNG PT NỮ |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Vista geral de equipa | VIE |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Os cinco melhores jogadores, Estatísticas totais, estatísicas de medalhas |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| Nº. | Nome | FED | Clube/Cidade |
| 1 | Lê, Tường Minh | VIE | Lớp 8a3 Thcs Thượng Thanh |
| 2 | Vi, Phúc Sang | VIE | Lớp 8a5 - Thcs Nông Trang |
| 3 | Phùng, Minh Lâm | VIE | Lớp 8a8 Thcs Yên Hoà |
| 4 | Mạc, Lê Hải | VIE | Lớp 8a5- Thcs Yên Hoà |
| 5 | Trần, Nhất Nam | VIE | Vietchess |
| 6 | Lê, Hải Giang | VIE | Lớp 8c - Thcs Nguyễn Đức Lượng |
| 7 | Cao, Minh Lâm | VIE | 8g1- Thcs Quang Trung |
| 8 | Nguyễn, Huy Gia Minh | VIE | Lớp 9a01- Thcs Thái Thịnh |
| 9 | Nguyễn, Danh Bảo | VIE | Lớp 8a2 - Thcs Lê Ngọc Hân |
| 10 | Nguyễn, Triều Dương | VIE | Lớp 8 A1 - Thcs Phương Liệt |
| 11 | Hoàng, Trung Hải | VIE | Lớp 8a3 - Thcs Dịch Vọng |
| 12 | Nguyễn, Trọng Minh Duy | VIE | Lớp 8a4 -Thcs Nguyễn Văn Huyên |
| 13 | Nguyễn, Gia Bảo | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 14 | Đào, Minh Hiển | VIE | 8a1-Thcs Giảng Võ 2 |
| 15 | Nguyễn, Huy Hải | VIE | Lớp 8a5 - Thcs Linh Đàm |
| 16 | Hoàng, Vương Gia Khánh | VIE | Lớp 8a2 - Thcs Văn Yên |
| 17 | Phùng, Vũ Bảo Minh | VIE | 8a3- Thcs Vinschool Times City |
| 18 | Phan, Đức Thanh Bình | VIE | Lớp 8a4 - Sao Việt Gia Lai |
| 19 | Vũ, Duy Minh | VIE | Lớp 8q3, Thpt Lý Thái Tổ |
| 20 | Nguyễn, Tạ Minh Huy | VIE | Chess Star Club |
| 21 | Đỗ, Quang Minh | VIE | Lớp 9g2 - Thcs Quang Trung |
| 22 | Phùng, Nghĩa Thành | VIE | Lớp 8a4 - Thcs Trần Phú |
| 23 | Lê, Đăng Nam Khánh | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 24 | Đỗ, Bá Gia Nguyên | VIE | 8a3-Thcs Ngô Sỹ Liên |
| 25 | Bùi, Đức Minh | VIE | Lớp 8e Thcs Pascal |
| 26 | Nguyễn, Bảo Long | VIE | Lớp 8a3- Thcs Trần Phú |
| 27 | Đỗ, Quang Vinh | VIE | Lớp 9a- Thcs Trường Thịnh |
| 28 | Nguyễn, Hoàng Quân | VIE | Lớp 8a4 - Trường Sao Việt Gia Lai |
| 29 | Nguyễn, Quốc Dũng | VIE | Lớp 8a3 - Trường Sao Việt Gia Lai |
| 30 | Hồ, Nguyễn Minh Long | VIE | Lớp 8a4 - Trường Sao Việt Gia Lai |
| 31 | Ngô, Tống Gia Bảo | VIE | Lớp 8a4 - Trường Sao Việt Gia Lai |
| 32 | Nguyễn, Nhật Minh | VIE | Clb Chesstactics |
| 33 | Nguyễn, Khánh Toàn | VIE | 8a1 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 34 | Đỗ, Đăng Khoa | VIE | 8a3 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 35 | Lê, Minh Nhật | VIE | 8a3 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 36 | Lê, Xuân Trường | VIE | Clb Chessgo |
| 37 | Lê, Nguyễn Thái Dương | VIE | Lớp 8e1 - Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 38 | Hoàng, Hải Đăng | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Giảng Võ 2 |
| 39 | Vũ, Đức Anh | VIE | Lớp 8a5 Thcs Linh Đàm |
| 40 | Lưu, Gia Bảo | VIE | Lớp 9a - Ptcs Xã Đàn |
| 41 | Trần, Đức Long | VIE | Lớp 8a5 - Thcs Linh Đàm |
| 42 | Nguyễn, Anh Minh | VIE | Lớp 9a10 - Thcs Dịch Vọng |
| 43 | Phùng, Công Anh | VIE | Lớp 9a5 - Thcs Mỹ Đình 1 |
| 44 | Nguyễn, Đức Minh | VIE | Lớp 8a18 Thcs Xuân Đỉnh |
| 45 | Vũ, Nhật Tiến | VIE | Lớp 8a5 - Thcs Linh Đàm |
| 46 | Nguyễn, Minh Long | VIE | Lơp 8 Thcs Bình Minh |
| 47 | Lê, Minh Quang | VIE | Lớp 8b - Thcs Viên An |
| 48 | Đoàn, Nam Khánh | VIE | Lớp 9c- Thcs Trường Thịnh |
| 49 | Ngô, Hải Đăng | VIE | Lớp 9a1 - Thcs Tam Đa Số 2 |
| 50 | Lê, Nam Phong | VIE | Lớp 8a6 - Thcs Trần Phú |
| 51 | Nguyễn, Chí Đức | VIE | Lớp 9c- Thcs Trường Thịnh |
| 52 | Nguyễn, Vũ Xuân Khang | VIE | Lớp 8s Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 53 | Vũ, Tuấn Kiệt | VIE | Lớp 8s - Thcs Ngô Sỹ Liêm |
| 54 | Trương, Công Duy | VIE | Lớp 8a- Thcs Trường Thịnh |
| 55 | Nguyễn, Quang Hiếu | VIE | Lớp 8a6-Thcs Trần Phú |
| 56 | Trần, Quang Huy | VIE | Lớp 9a3- Thcs Vĩnh Ngọc |
| 57 | Lê, Quang Minh | VIE | Lớp 9a3-Thcs Vĩnh Ngọc |
| 58 | Nguyễn, Công Thiên Phúc | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Quảng Phú Cầu |
| 59 | Nguyễn, Bá Thắng | VIE | Lớp 9a1 - Thcs Quảng Phú Cầu |
| 60 | Nguyễn, Hữu Tuấn Anh | VIE | Lớp 9a3 - Thcs Vĩnh Ngọc |
| 61 | Le, Dương Khang | VIE | Lớp 9a6-Thcs Vĩnh Ngọc |
| 62 | Nguyễn, Tiến Nam | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Nguyễn Thượng Hiền |
| 63 | Trần, Thái Sơn | VIE | Lớp 8a- Thcs Bình Thuận |
| 64 | Vũ, Anh Quân | VIE | 8c - Thcs Nguyễn Thượng Hiền |
| 65 | Lê, Việt Khang | VIE | Lớp 8s - Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 66 | Vương, Đình Gia Bảo | VIE | Lớp 8a - Thcs Lê Hồng Phong |
| 67 | Đàm, Đức Thịnh | VIE | Lớp8a- Thcs Nguyễn Thượng Hiền |
| 68 | Nguyễn, Phúc Thịnh | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 69 | Phạm, Tiến Dũng | VIE | Thcs Hùng Cường |
| 70 | Trần, Đức Thịnh | VIE | Tài Năng Trẻ |
| 71 | Lê, Đức Anh | VIE | Lớp 8a2- Thcs Lý Sơn |
| 72 | Cao, Hoàng Nam | VIE | Lớp 8a2- Thcs Trần Phú |
| 73 | Ngô, Duy Minh | VIE | Lớp 8 - Thcs Linh Đàm |
| 74 | Nguyễn, Minh Đức | VIE | Clb Opympia Chess |
| 75 | Trương, Đức Hùng | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 76 | Nguyễn, Phi Bảo Nam | VIE | Lớp 8a7 |
| 77 | Lưu, Minh Tùng | VIE | 9v02 -Thcs Lương Thế Vinh |
| 78 | Nguyễn, Đặng Hải Phong | VIE | Lớp 8a17- Thcs Đông Ngạc |
| 79 | Hoàng, Anh Tú | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Nguyễn Đăng Đạo |
| 80 | Đào, Minh Trí | VIE | Clb Opympia Chess |
| 81 | Nguyễn, Thái Sơn | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
| 82 | Nguyễn, Hữu Tùng | VIE | Clb Tài Năng Việt |
| 83 | Phạm, Hồng Đức | VIE | Clb Tài Năng Việt |
|
|
|
|