| Rd. | Snr | Name | Land | Pkt. | Erg. |
| Nguyễn Minh Khang 2000 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 131 | Trần Quang Khải | VIE | 0 | w |
| Tống Hồ Minh Kiên 1999 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 132 | Đỗ Bảo Khôi | VIE | 0 | s |
| Khổng Tiến Bảo 1998 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 133 | Nguyễn Thiên Phúc | VIE | 0 | w |
| Vũ Hoàng Nhật Minh 1997 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 134 | Lê Minh Khôi | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Hoàng Minh 1996 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 135 | Trần Hải Phong | VIE | 0 | w |
| Đồng Phúc Minh 1995 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 136 | Vũ An | VIE | 0 | s |
| Phạm Đình Tùng 1994 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 137 | Nguyễn Minh Hiếu | VIE | 0 | w |
| Mai Quốc Gia Hưng 1993 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 138 | Hoàng Nguyễn Lê Minh | VIE | 0 | s |
| Lý Đức Hoàng 1992 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 139 | Bùi Đức Trung | VIE | 0 | w |
| Lê Thành Phong 1991 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 140 | Lê Tư Đức Duy | VIE | 0 | s |
| Hoàng Minh Quang 1990 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 141 | Lê Minh Đông | VIE | 0 | w |
| Lương Đức Anh 1989 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 142 | Lê Minh Kiên | VIE | 0 | s |
| Lê Gia Hưng 1988 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 143 | Phạm Khắc Duy Khôi | VIE | 0 | w |
| Trần Hữu Nhật Minh 1987 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 144 | Đào Quốc Bảo | VIE | 0 | s |
| Lê Nguyễn Hải Minh 1986 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 145 | Nguyễn Đình Tùng | VIE | 0 | w |
| Phạm Minh Khởi An 1985 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 146 | Đặng Quốc Bảo | VIE | 0 | s |
| Tào Bảo Nam 1984 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 147 | Hồ Bá Khánh | VIE | 0 | w |
| Ngô Minh Khôi 1983 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 148 | Văn Đình Hảo | VIE | 0 | s |
| Thái Thế Minh 1982 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 149 | Nghiêm Minh Khang | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Mạnh Hà 1981 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 150 | Lưu Đức Phúc | VIE | 0 | s |
| Hoàng Hữu Thành 1980 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 151 | Trần Đại Phong | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Hữu Minh Quân 1979 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 152 | Nguyễn Xuân Bách | VIE | 0 | s |
| Hà Minh Khang 1978 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 153 | Lương Minh Quân | VIE | 0 | w |
| Ngô Minh Nhật 1977 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 154 | Nguyễn Đức Trí | VIE | 0 | s |
| Trần Thế Lực 1976 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 155 | Hoàng Duy Anh | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Bảo Nhân 1975 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 156 | Nguyễn Quang Hải | VIE | 0 | s |
| Trần Phạm Đăng Khoa 1974 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 157 | Đỗ Quốc Hưng | VIE | 0 | w |
| Lê Văn Bảo Hưng 1973 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 158 | Đinh Quốc Đăng Khoa | VIE | 0 | s |
| Phan Nhật Minh 1972 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 159 | Đỗ Đức Minh Nhật | VIE | 0 | w |
| Vũ Trung Kiên 1971 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 160 | Trần Gia Hưng | VIE | 0 | s |
| Đỗ Xuân Phúc 1970 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 161 | Thái Anh Khoa | VIE | 0 | w |
| Hoàng Minh Đức 1969 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 162 | Nguyễn Hữu Khôi | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Phúc Huy 1968 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 163 | Nguyễn Đình Hiếu | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Hồ Đức Hùng 1967 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 164 | Phạm Quốc Cường | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Hoàng Duy 1966 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 165 | Hoàng Bảo Trí Phúc | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Đăng Khoa 1965 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 166 | Phạm Gia Hiểu Minh | VIE | 0 | s |
| Bùi Xuân Bách 1964 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 167 | Nguyễn Phạm Trường Sơn | VIE | 0 | w |
| Trần Tùng Lâm 1963 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 168 | Trần Minh Khôi | VIE | 0 | s |
| Nghiêm Hải Đăng 1962 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 169 | Vương Lê Thịnh Vượng | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Anh Duy 1961 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 170 | Vũ Sơn Tùng | VIE | 0 | s |
| Vũ Minh Dũng 1960 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 171 | Vũ Minh Quân | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Quang Minh 1959 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 172 | Tăng Xuân Dũng | VIE | 0 | s |
| Nguyen Tuan Huy 1958 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 173 | Lại Đình Minh | VIE | 0 | w |
| Trần Minh Đức 1957 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 174 | Đỗ Xuân Phong | VIE | 0 | s |
| Hứa Tường Nhật Minh 1956 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 175 | Lê Chu Nhật Minh | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Đình Tín Thành 1955 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 176 | Le Binh Minh | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Minh Đức 1954 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 177 | Nguyễn Trung Anh | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Quang Thiên Anh 1953 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 178 | Lê Đình Phong | VIE | 0 | s |
| Phạm Đăng Khoa 1952 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 179 | Nguyễn Hà Anh Tuấn | VIE | 0 | w |
| Phạm Anh Đức 1951 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 180 | Nguyễn Nhật Nam | VIE | 0 | s |
| Dương Tùng Lâm 1950 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 181 | Nguyễn Minh Khôi | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Hữu Phú 1949 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 182 | Phạm Tuấn Anh | VIE | 0 | s |
| Lê Minh Khôi 1948 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 183 | Nguyen Huu Duy | VIE | 0 | w |
| Lê Thành Trung 1947 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 184 | Phạm Nhật Minh | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Minh Vũ 1946 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 185 | Nguyễn Hữu Đức Minh | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Anh Đức 1945 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 186 | Nguyễn Anh Quân | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Hoàng Bách 1944 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 187 | Ninh Quốc Đạt | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Minh Phúc 1943 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 188 | Nguyễn Thái Bình | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Hoàng Quân 1942 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 189 | Nguyễn Hải An | VIE | 0 | w |
| Phạm Chí Huấn 1941 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 190 | Lê Minh Khôi | VIE | 0 | s |
| Vũ Quang Bảo 1940 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 191 | Nguyễn Cảnh Minh Tùng | VIE | 0 | w |
| Phạm Quang Khải 1939 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 192 | Chu Nhật Anh | VIE | 0 | s |
| Trần Đức Long 1938 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 193 | Trần Hoàng Bách | VIE | 0 | w |
| Lê Hồng Hải 1937 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 194 | Mạc Khánh Toàn | VIE | 0 | s |
| Phạm Bảo Khánh 1936 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 195 | Vũ Đức Minh | VIE | 0 | w |
| Vũ Minh Khôi 1935 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 196 | Lê Minh Nhật | VIE | 0 | s |
| Ngô Xuân Trường 1934 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 197 | Tô Minh Khôi | VIE | 0 | w |
| Lê Thành Hưng 1933 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 198 | Nguyễn Huy Hùng | VIE | 0 | s |
| Phan Trần Tuấn Anh 1932 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 199 | Đoàn Việt Anh | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Thiện Minh 1931 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 200 | Nguyễn Trọng Hiếu | VIE | 0 | s |
| Phạm Minh Nhật 1930 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 201 | Trần Bình An | VIE | 0 | w |
| Bùi Xuân Hoàng Tùng 1929 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 202 | Đào Minh Nhật | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Trung Kiên 1928 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 203 | Nguyễn Chí Công Cường | VIE | 0 | w |
| Trịnh Đăng Khôi 1927 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 204 | Nguyễn Chí Công Thành | VIE | 0 | s |
| Trần Hồng Thành 1926 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 205 | Nguyễn Đào Phúc Nguyên | VIE | 0 | w |
| Đỗ Hải Phong 1925 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 206 | Trần Hoàng Hải | VIE | 0 | s |
| Đoàn Khôi Nguyên 1924 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 207 | Đàm Vũ Trường Giang | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Thành Lâm 1923 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 208 | Lê Hoàng Lam | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Hải Minh 1922 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 209 | Lê Sỹ Mạnh Đức | VIE | 0 | w |
| Trương Tùng Bách 1921 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 210 | Đặng Phúc An | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Đức Bá Thiên 1920 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 211 | Phạm Hải Lâm | VIE | 0 | w |
| Trần Cao Phong 1919 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 212 | Dương Thành Đạt | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Minh Khôi 1918 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 213 | Vũ Quốc Thái | VIE | 0 | w |
| Lê Trí Anh Tài 1917 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 214 | Lưu Bảo Long | VIE | 0 | s |
| Lê Quang Vũ 1916 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 215 | Phạm Vũ Minh Hiếu | VIE | 0 | w |
| Phạm Đăng Khoa 1915 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 216 | Cao Minh Đức | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Trường An 1914 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 217 | Trần Đức Trí | VIE | 0 | w |
| Đỗ Tùng Lâm 1913 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 218 | Chu Công Tuấn Khang | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Khánh Huy 1912 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 219 | Vũ Gia Minh | VIE | 0 | w |
| Thân Đức Phú Minh 1911 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 220 | Nguyễn Hoàng Lâm | VIE | 0 | s |
| Lưu Minh Khôi 1910 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 221 | Bùi Đình Gia Hưng | VIE | 0 | w |
| Hoàng Minh Đức 1909 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 222 | Vũ Gia Huy | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Tùng Lâm 1908 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 223 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 0 | w |
| Phạm Nhật Thanh 1907 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 224 | Vũ Hữu Thành | VIE | 0 | s |
| Đỗ Quốc Bảo 1906 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 225 | Đỗ Hoàng Hải Minh | VIE | 0 | w |
| Phạm Đức Phúc An 1905 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 226 | Đinh Hải Phong | VIE | 0 | s |
| Ngô Hoàng Phương 1904 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 227 | Trần Trọng Khôi | VIE | 0 | w |
| Trần Hoàng Phúc Lâm 1903 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 228 | Hà Phúc Lâm | VIE | 0 | s |
| Đỗ Minh Thành 1902 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 229 | Nguyễn Minh Vũ | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Minh Khang 1901 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 230 | Trịnh Xuân Cơ | VIE | 0 | s |
| Phạm Minh Quân 1900 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 231 | Lê Minh Khang | VIE | 0 | w |
| Lê Duy Anh Quân 1898 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 232 | Nguyễn Gia Khánh | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Đức An Nguyên 1897 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 233 | Nguyễn Việt Khoa | VIE | 0 | w |
| Trương Phúc An 1896 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 234 | Trần Minh Hùng | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Anh Khôi 1895 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 235 | Nguyễn Phúc Sang | VIE | 0 | w |
| Phạm Anh Quân 1894 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 236 | Đỗ Minh Nhật | VIE | 0 | s |
| Mai Đức Duy 1893 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 237 | Bùi Phan Anh | VIE | 0 | w |
| Lê Khôi Nguyên 1892 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 238 | Đặng Khôi Nguyên | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Hoàng Dương 1891 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 239 | Đặng Trần Dương | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Phúc Lâm 1890 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 240 | Đoàn Gia Hưng | VIE | 0 | s |
| Vũ Quốc Bảo 1889 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 241 | Đỗ Anh Minh | VIE | 0 | w |
| Nghiêm Hoàng Minh 1888 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 242 | Đỗ Ngọc Phúc | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Nhật Anh 1887 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 243 | Hoành Anh Tuấn | VIE | 0 | w |
| Lê Gia Hưng 1886 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 244 | Lê Hoàng Khôi | VIE | 0 | s |
| Lưu Huy Hoàng 1885 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 245 | Lê Minh Nhật | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Hữu Minh Khôi 1884 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 246 | Lê Nguyên Phong | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Gia Huy 1883 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 247 | Mai Sỹ Hoàng Bách | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Minh Phong 1882 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 248 | Nguyễn Đức Minh | VIE | 0 | s |
| Trần Minh Khôi 1881 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 249 | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | VIE | 0 | w |
| Đoàn Trí Dũng 1880 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 250 | Nguyễn Minh Đạo | VIE | 0 | s |
| Đoàn Đăng Khôi 1879 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 251 | Nguyễn Thái Quang | VIE | 0 | w |
| Cao Tấn Sang 1878 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 252 | Nguyễn Thái Sơn | VIE | 0 | s |
| Trần Thành 1877 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 253 | Nguyễn Thái Sơn | VIE | 0 | w |
| Đặng Lê Đăng Khoa 1876 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 254 | Nguyễn Vũ Tuấn Đức | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Lê Huy Long 1874 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 255 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Quân Anh 1873 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 256 | Phạm Thanh Tùng | VIE | 0 | s |
| Dương Minh Khôi 1871 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 257 | Sầm Minh Khôi | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Minh Khôi 1870 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 258 | Trần Cát Vũ | VIE | 0 | s |
| Nguyễn Hoàng Vũ 1869 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 259 | Trần Minh Khang | VIE | 0 | w |
| Bùi Hữu Sáng 1868 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 260 | Trần Trung Kiên | VIE | 0 | s |
| Trần Quang Khải 1867 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 1 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 0 | s |
| Đỗ Bảo Khôi 1866 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 2 | Tống Hồ Minh Kiên | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Thiên Phúc 1865 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 3 | Khổng Tiến Bảo | VIE | 0 | s |
| Lê Minh Khôi 1864 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 4 | Vũ Hoàng Nhật Minh | VIE | 0 | w |
| Trần Hải Phong 1863 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 5 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 0 | s |
| Vũ An 1862 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 6 | Đồng Phúc Minh | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Minh Hiếu 1861 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 7 | Phạm Đình Tùng | VIE | 0 | s |
| Hoàng Nguyễn Lê Minh 1860 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 8 | Mai Quốc Gia Hưng | VIE | 0 | w |
| Bùi Đức Trung 1859 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 9 | Lý Đức Hoàng | VIE | 0 | s |
| Lê Tư Đức Duy 1858 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 10 | Lê Thành Phong | VIE | 0 | w |
| Lê Minh Đông 1857 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 11 | Hoàng Minh Quang | VIE | 0 | s |
| Lê Minh Kiên 1856 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 12 | Lương Đức Anh | VIE | 0 | w |
| Phạm Khắc Duy Khôi 1855 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 13 | Lê Gia Hưng | VIE | 0 | s |
| Đào Quốc Bảo 1854 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 14 | Trần Hữu Nhật Minh | VIE | 0 | w |
| Nguyễn Đình Tùng 1853 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 15 | Lê Nguyễn Hải Minh | VIE | 0 | s |
| Đặng Quốc Bảo 1852 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 16 | Phạm Minh Khởi An | VIE | 0 | w |
| Hồ Bá Khánh 1851 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 17 | Tào Bảo Nam | VIE | 0 | s |
| Văn Đình Hảo 1850 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 18 | Ngô Minh Khôi | VIE | 0 | w |
| Nghiêm Minh Khang 1849 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 19 | Thái Thế Minh | VIE | 0 | s |
| Lưu Đức Phúc 1848 VIE Pkt. 0 |
| 1 | 20 | Nguyễn Mạnh Hà | VIE | 0 | w |