GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM LỚP 6+7Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 17.01.2026 15:07:40, Ersteller/Letzter Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Turnierauswahl | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | VIE |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Spielerpaarungen | Rd.1/8 , nicht ausgelost |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | Verein/Ort |
| 1 | Nguyễn, Văn Thanh | VIE | Lớp 6a9-Thcs Tây Mỗ |
| 2 | Bùi, Hoàng Minh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
| 3 | Nguyễn, Đắc Đăng Nguyên | VIE | Lớp 6a - Thcs Thái Thịnh |
| 4 | Nguyễn, Phúc Vinh | VIE | Lớp 7a3 - Thcs Sài Đồng |
| 5 | Lê, Hồng Đăng | VIE | Lớp 6a8- Thcs Ba Đình |
| 6 | Hà, Tuấn Dũng | VIE | Lớp 7a- Thcs Nguyễn Tông Quai |
| 7 | Trần, Hồng Anh | VIE | Lớp 6a - Thcs Thái Thịnh |
| 8 | Trần, Tuệ Khang | VIE | Lớp 7a2 - Thcs May Academy |
| 9 | Bùi, Trần Gia Bảo | VIE | Lớp 6a7- Phổ Thông Liên Cấp Vin |
| 10 | Trần, Quang Vinh | VIE | 6a5 - Thcs Thanh Xuân |
| 11 | Nguyễn, Minh Quân | VIE | Lớp 7a4- Thcs Hoàng Liệt |
| 12 | Nguyễn, Tùng Lâm | VIE | Lớp 6a4 - Thcs Ngô Sỹ Liên |
| 13 | Nguyễn, Trọng Gia Huy | VIE | Lớp 7a3- Thcs Thành Công |
| 14 | Nguyễn, Thanh Bình | VIE | Lớp 7a9, Thcs Trần Quốc Toản |
| 15 | Đỗ, Minh Đạt | VIE | Lớp 3a2- Tiểu Học Ba Đình |
| 16 | Nguyễn, Bảo Bình | VIE | Lớp 7a - Thcs Nội Duệ |
| 17 | Đặng, Quốc Bình | VIE | Lớp 7a2 - Thcs Thanh Trì |
| 18 | Phạm, Công Thành | VIE | Lớp 7a1- Thcs Láng Thượng |
| 19 | Đỗ, Hải Phong | VIE | Lớp 6d5 - Thcs Ngô Quyền |
| 20 | Nguyễn, Tiến Thành | VIE | 6a6 Thcs Nguyễn Trường Tộ |
| 21 | Lê, Vũ Đức Minh | VIE | 6a1 - Genesis Schools |
| 22 | Phạm, Nhật Anh | VIE | 6a3 |
| 23 | Mai, Gia Khánh | VIE | 6b - Thcs Nguyễn Du |
| 24 | Nguyễn, Minh Tuệ | VIE | Lớp 7e1- Thcs Quang Trung |
| 25 | Nguyễn, Mạnh Cường | VIE | Lớp 6a9- Thcs Khương Đình |
| 26 | Trần, Bảo Lâm | VIE | Lớp 6c1- Thcs Xuân La |
| 27 | Đinh, Hoàng Kiên | VIE | Lớp 7a6g Th S Lương Yên |
| 28 | Lại, Phú Nhật Minh | VIE | Lớp 6a2 Thcs Quang Trung |
| 29 | Nguyễn, Quang Long | VIE | Lớp 6a4 - Trường Thcs Nguyễn Du |
| 30 | Phùng, Anh Thái | VIE | Trường Thcs Kim Giang |
| 31 | Hoàng, Tuấn Khôi | VIE | Lớp 6c0 - Trường Thcs Kim Giang |
| 32 | Hoàng, Minh Trung | VIE | Lớp 6i0-Newton Grammar School |
| 33 | Nguyễn, Hoàng Nam Sơn | VIE | Lớp 6v6- Thcs Lương Thế Vinh |
| 34 | Nguyễn, Quang Minh | VIE | Lớp 6a12 - Thcs Dịch Vọng |
| 35 | Phạm, Trọng Nghĩa | VIE | 7a - Thcs Trực Hưng |
| 36 | Nguyễn, Đông Phương | VIE | 6a10 - Thcs Dịch Vọng |
| 37 | Bùi, Minh Huy | VIE | Lớp 6a10 - Thcs Dịch Vọng |
| 38 | Đỗ, Thái Duy | VIE | 7b1 - Vinschool Metropolis |
| 39 | Trần, Hải Nam | VIE | Lớp 7h- Thcs Trưng Vương |
| 40 | Nguyễn, Hải Vinh | VIE | Lớp 6a12 - Thcs Dịch Vọng |
| 41 | Ngô, Chí Kiên | VIE | Lớp 6a3 - Thcs Tân Mai |
| 42 | Phạm, Quang Huy | VIE | Lớp 6a10 - Thcs Dịch Vọng |
| 43 | Phạm, Đăng Khôi | VIE | Lớp 7a2 - Thcs Dịch Vọng |
| 44 | Trần, Đức Đăng Khoa | VIE | Lớp 6a3- Thcs Dịch Vọng |
| 45 | Trịnh, Công Huy | VIE | Lớp 6a9 - Thcs Dịch Vọng |
| 46 | Nguyễn, Gia Huy | VIE | Lớp 7g3 - Thcs Quang Trung |
| 47 | Khuất, Minh Quân | VIE | Lớp 6a6 - Thcs Dịch Vọng |
| 48 | Nguyễn, Anh Khoa | VIE | 6v1 Thcs &thpt Việt Úc Hà Nội |
| 49 | Nguyễn, Lê Minh Trí | VIE | Lớp 6a4 Thcs Dịch Vọng |
| 50 | Nguyễn, Ngọc Bảo Nam | VIE | Trường Ptxs Ngô Quyền |
| 51 | Trần, Tấn Minh | VIE | Lớp 6a0 - Thcs Ngôi Sao Hà Nội |
| 52 | Ngô, Hiểu Minh | VIE | Lớp 7a6 - Thcs Phương Canh |
| 53 | Tạ, Trường Giang | VIE | Lớp 7a2 Thcs Dịch Vọng |
| 54 | Bùi, Bảo Sơn | VIE | 6a4 - Thcs Văn Yên |
| 55 | Nguyễn, Tuấn Long | VIE | Lớp 6a5 - Thcs Tây Sơn |
| 56 | Ngô, Đức Minh | VIE | Lớp 6a1 - Thcs Clc Chu Văn An |
| 57 | Sầm, Minh Quân | VIE | Lớp 6a0 - Thcs Nguyễn Trường Tộ |
| 58 | Nguyễn, Đình Đức Toàn | VIE | 6b8 - Thcs Vinschool Times City |
| 59 | Nguyễn, Quý Anh | VIE | Tự Do |
| 60 | Trần, Hải Phong | VIE | Giga Chess |
| 61 | Nguyễn, Xuân Huy | VIE | Lớp 7a2 - Lômônôxốp Tây Hà Nội |
| 62 | Nguyễn, Nam Phong | VIE | Clb Olympia Chess Times City |
| 63 | Trần, Hoàng Minh | VIE | Lớp 7a1 - Thcs Dịch Vọng |
| 64 | Võ, Bảo Phúc | VIE | Lớp 6c0 - Thcs Kim Giang |
| 65 | Nguyễn, Đình Phúc | VIE | Lớp 6a4 - Thcs Ngô Gia Tự |
| 66 | Nguyễn, Thế Thiên | VIE | Lớp 6a3 Thcs Nguyễn Như Uyên |
| 67 | Đặng, Bảo Thái | VIE | Lớp 7q2 -Thcs Lý Thái Tổ |
| 68 | Phan, Bảo Khánh | VIE | 7a1 - Thcs Yên Lư |
| 69 | Đặng, Thiên Gia Bảo | VIE | Lớp 6a4 Thcs Nguyễn Huy Tưởng |
| 70 | Nguyễn, Lương Minh | VIE | 7 Amsterdam - Dewey School Cầu Giấy |
| 71 | Nguyễn, Minh Quân | VIE | Lớp 7a1 - Thcs Trần Thái Tông |
| 72 | Đỗ, Hoàng Dũng | VIE | Lớp 6a2 -Thcs Lê Ngọc Hân |
| 73 | Đặng, Khánh Nguyên | VIE | Lớp 6a1 Thcs Trưng Vương |
| 74 | Nguyễn, Hồng Đức | VIE | Lớp 7b Brighton College Việt Nam |
| 75 | Cao, Nguyên Khánh | VIE | Lớp 7a7 - Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 76 | Nguyễn, Danh Dũng | VIE | Lớp 6a1 - Thcs Mỹ Đình 1 |
| 77 | Bùi, Xuân Phúc | VIE | Lớp 6a1 - Thcs Nguyễn Du |
| 78 | Ngô, Quang Huy | VIE | 6a1 Thcs Nguyễn Du |
| 79 | Nguyễn, Vũ Duy Nam | VIE | Lớp 7a7 -Thcs Giảng Võ |
| 80 | Nguyễn, Phong Anh Minh | VIE | Lớp 7 Ghent, Pt Dewey |
| 81 | Đặng, Nam Anh | VIE | 6a9 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 82 | Nguyễn, Thắng Tùng | VIE | 6a9 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 83 | Nguyễn, Thiết Anh | VIE | 7a3 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 84 | Phùng, Quang Minh | VIE | 6a1 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 85 | Nguyễn, Hà Minh Triết | VIE | 7a6 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 86 | Lê, Bảo Long | VIE | 7a7 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 87 | Thiều, Duy Khôi | VIE | 6a2 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 88 | Đỗ, Anh Kiệt | VIE | 6a2 Trường Thcs Tây Mỗ 3 |
| 89 | Nguyễn, Thành Nam | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 90 | Hồ, Quang Minh | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua |
| 91 | Nguyễn, Minh Hải | VIE | Kim Phung Chess |
| 92 | Ma, Phan Minh Vũ | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 93 | Nguyễn, Mộc Đam | VIE | 7a11 Thcs Đại Kim |
| 94 | Âu, Bình Minh | VIE | Lớp 6a1- Thcs Tân Mai |
| 95 | Lê, Đức Bích Sơn | VIE | Lớp 6a1 - Thcs Minh Khai |
| 96 | Lê, Thế Vinh | VIE | Lớp 6g2 - Liên Cấp Newton Goldmark |
| 97 | Lưu, Đăng Nguyên | VIE | Lớp 7c1 - Thcs Alfred Nobel |
| 98 | Trương, Tuấn Bảo | VIE | Lớp 7a5 Thcs Dịch Vọng Hậu |
| 99 | Nguyễn, Gia Bảo | VIE | Lớp 6a11 - Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 100 | Nguyễn, Minh Khang | VIE | Lớp 6a4-Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 101 | Vũ, Trần Minh Tuấn | VIE | 7c Thcs Trường Thịnh |
| 102 | Nguyễn, Minh Nhật | VIE | Lớp7g3 - Thcs Quang Trung |
| 103 | Đào, Công Khang | VIE | Lớp 6q1.3 - Thcs Lý Thái Tổ |
| 104 | Tô, Ngọc Quang | VIE | Lớp 6 Thcs Đông Kinh |
| 105 | Bùi, Nguyên Khôi | VIE | Lớp 7s - Thcs Ngô Sỹ Liên |
| 106 | Châu, Gia Bảo | VIE | Lớp 6a1 Thcs Nguyễn Trãi |
| 107 | Nguyễn, Văn Hồng Quân | VIE | Lớp 6q1 Thcs Lý Thái Tổ |
| 108 | Phùng, Công Minh | VIE | Lớp 7a4 - Thcs Mỹ Đình 1 |
| 109 | Hà, Đức Minh | VIE | Lớp 6a4 - Thcs Hoàng Mai |
| 110 | Mã, Hoàng Tâm | VIE | Lso |
| 111 | Nguyễn, Gia Bảo | VIE | Lớp 6a1- Thcs Trường Thịnh |
| 112 | Nguyễn, Thái Tuấn | VIE | Lớp 6t - Thcs Quang Trung |
| 113 | Hoàng, Việt Trung | VIE | Lớp 6b - Thcs Viên An |
| 114 | Phan, Xuân Gia Huy | VIE | Lớp 6a3 - Thcs Hoàng Liệt |
| 115 | Lê, Bá Mạnh Tùng | VIE | Lớp 6a8 - Thcs Nguyễn Tất Thành |
| 116 | Nguyễn, Minh Khôi | VIE | Lớp 6a4 - Thcs Ngô Sỹ Liên |
| 117 | Nghiêm, Vũ Gia Huy | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 118 | Trần, Đức Trung | VIE | Lớp 6a4 Thcs Trung Hòa |
| 119 | Nguyễn, Bảo Nam | VIE | Lớp 7p - Thcs Nguyễn Du |
| 120 | Nguyến, Khánh Nam | VIE | Vietchess |
| 121 | Đào, Tuấn Hưng | VIE | Lớp 6a8 Thcs Tây Mỗ 3 |
| 122 | Hoàng, Gia Minh | VIE | Lớp 7m - Thcs Trưng Vương, |
| 123 | Trần, Nhật Nam | VIE | Lớp 7s -Thcs Ngô Sỹ Liên |
| 124 | Nghiêm, Tuấn Kiệt | VIE | Lớp 7a1 - Thcs Quảng Phú Cầu |
| 125 | Nguyễn, Đức Hưởng | VIE | Lớp 6a1-Thcs Quảng Phú Cầu |
| 126 | Trần, Trung Kiên | VIE | Lớp 6a- Thcs Nguyễn Thượng Hiền |
| 127 | Nguyễn, Mạnh Thắng | VIE | Lớp 7b - Thcs Nguyễn Thượng Hiền |
| 128 | Nguyễn, Hữu Xuân Minh | VIE | Lớp 7a1, Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 129 | Lê, An Sơn | VIE | Lớp 7a6 |
| 130 | Đoàn, Minh | VIE | Thcs Archimedes Đông Anh |
| 131 | Phạm, Duy Khánh An | VIE | Lớp 6a2 Thcs Tân Mai |
| 132 | Hoàng, Minh Đăng | VIE | Lớp 6a- Thcs Nguyễn Thượng Hiền |
| 133 | Tạ, Việt Phong | VIE | Lớp 6v1 Trường Việt Úc |
| 134 | Trần, Quốc Minh | VIE | Lớp 6a10 - Thcs Dịch Vọng |
| 135 | Dương, Đức Chính | VIE | Lớp 6a12-Thcs Dịch Vọng |
| 136 | Nguyễn, Đăng Tiến Minh | VIE | Lớp 6a7-Thcs Lương Thế Vinh |
| 137 | Trần, Minh Khang | VIE | Thcs Nguyễn Du |
| 138 | Phùng, Duy Thành | VIE | Genesis Schools |
| 139 | Nguyễn, Minh Vu | VIE | Thcs Trần Duy Hưng |
| 140 | Trần, Duy Khoa | VIE | Lớp 6a1 - Thcs Nguyễn Huy Tưởng |
| 141 | Lê, Hùng Anh | VIE | Lớp 6d3 - Thcs Quang Trung |
| 142 | Phạm, Bình Minh | VIE | Lơp 6a1- Thcs An Dương Vương |
| 143 | Chử, Mạnh Hải | VIE | Lớp 7m - Thcs Ngô Sỹ Liên |
| 144 | Đặng, Bảo Thái | VIE | Lớp 7q2 - Thcs Lý Thái Tổ |
| 145 | Vũ, Lê Anh | VIE | Lớp 6a5 - Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 146 | Vũ, Lê Hoàng | VIE | Lớp 6a5 - Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 147 | Trịnh, Bình Minh | VIE | Lớp 6a5 - Thcs Ngô Sĩ Liên |
| 148 | Đỗ, Thế Vinh | VIE | Lớp 7a1 - Thcs Yên Hòa |
| 149 | Lê, Hải Nam | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
| 150 | Đặng, Gia Bảo | VIE | Clb Opympia Chess |
Komplette Liste anzeigen
|
|
|
|