GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM MẪU GIÁO +LỚP 1Dernière mise à jour 15.01.2026 05:52:27, Créateur/Dernière mise à jour: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Sélection du tournoi | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Sélection de paramètres | Afficher les détails du tournoi, Lien du tournoi dans l'annuaire de tournois |
| Aperçu de l'équipe | VIE |
| Listes | Rang initial par Elo, Liste alphabétique des joueurs, Statistiques par fédération, parties, titres, Liste alphabétique de tous les groupes, Date et heure des rondes |
| 5 meilleurs joueurs, Statistiques générales, Statistiques des médailles |
Liste alphabétique de tous les groupes
| N° | Nom | FED | Club/Ville | Nom |
| 1 | Agudosi, Jeremiah Williams Việt | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ | Nam lớp 3 |
| 2 | Âu, Bình Minh | VIE | Lớp 6a1- Thcs Tân Mai | Nam lớp 6+7 |
| 3 | Bế, Phạm Bảo Ngọc | VIE | Lớp 3, Th Quang Trung | Nữ lớp 3 |
| 4 | Bế, Minh Khang | VIE | Lớp 4a6 Th Lý Nam Đế | Nam lớp 4 |
| 5 | Bui, Trong Hieu | VIE | Lớp 2a3 - Th Tân Mai | Nam lớp 2 |
| 6 | Bui, Dang Khoi | VIE | Lớp 5b | Nam lớp 5 |
| 7 | Bùi, Minh Khôi | VIE | Lớp 2a7 Th Nguyễn Du | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3 |
| 8 | Bùi, Tuệ An | VIE | Lớp Mg - Trường Th School | Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1 |
| 9 | Bùi, Lê Hải Bình | VIE | Lớp 3a2 - Th Lý Thường Kiệt | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3 |
| 10 | Bùi, Xuân Bách | VIE | Lớp 1a6-Th Nam Từ Liêm | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 11 | Bùi, Trâm Anh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1 |
| 12 | Bùi, Tùng Lâm | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | Nữ lớp 6+7 |
| 13 | Bùi, Nhật Chi | VIE | Lớp 2h - Th Nam Thành Công | Nữ lớp 2 |
| 14 | Bùi, Đức Thiện Anh | VIE | Lớp 4a7 - Th Hồ Tùng Mậu | Nam lớp 4+5 |
| 15 | Bùi, Phạm Diệp Anh | VIE | Lớp 2b - Th Hà Kỳ | Nữ lớp 2 |
| 16 | Bùi, Xuân Hoàng Tùng | VIE | Lớp 1a6 - Th Dịch Vọng B | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 17 | Bùi, Ngọc Linh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | Nữ lớp 3 |
| 18 | Bùi, Nhật An | VIE | Lớp 4a01 Th Ocean Park 2 | Nữ lớp 4 |
| 19 | Bùi, Thanh Mai | VIE | Lớp 4a2 - Th Nghĩa Đô | Nữ lớp 4 |
| 20 | Bùi, Hữu Sáng | VIE | Lớp 1a2th Ngô Sĩ Liên | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 21 | Bùi, Đức Trung | VIE | Lớp 1a - Th Trung Văn | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 22 | Bùi, Đình Gia Hưng | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 23 | Bùi, Anh Minh | VIE | Lớp 2a4 - Th Phan Đình Giót | Nam lớp 2 |
| 24 | Bùi, Đỗ Minh Long | VIE | Lớp 2a4 - Th Thanh Xuân Bắc | Nam lớp 2 |
| 25 | Bùi, Vũ Anh Minh | VIE | Lớp 2a1 Th Nguyễn Viết Xuân | Nam lớp 2 |
| 26 | Bùi, Minh Khôi | VIE | Lớp 2a5 - Th Nam Trung Yên | Nam lớp 2 |
| 27 | Bùi, Xuân Phúc | VIE | Lớp 3a7 - Thsuối Hoa | Nam lớp 3 |
| 28 | Bùi, Nhật Nam | VIE | 3b2 _th Vinschool Ocean Park | Nam lớp 3 |
| 29 | Bùi, Nhật Anh | VIE | Lớp 3a4 - Th Trưng Trắc - Clb Kttl | Nam lớp 3 |
| 30 | Bùi, Vĩnh Phúc | VIE | Lớp 3a6 - Th Hoàng Mai | Nam lớp 3 |
| 31 | Bùi, Quang Minh | VIE | Clb Tài Năng Việt | Nam lớp 3 |
| 32 | Bùi, Tùng Dương | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ | Nam lớp 3 |
| 33 | Bùi, Thiên An | VIE | Lớp 3a2- Th Lương Yên | Nam lớp 3 |
| 34 | Bùi, Vũ Tuấn Đức | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Nam lớp 3 |
| 35 | Bùi, Nam Minh | VIE | Lớp 4d Trường Th School | Nam lớp 4 |
| 36 | Bùi, Quốc Hưng | VIE | Lớp 4e7 - Trường Everest | Nam lớp 4 |
| 37 | Bùi, Công Việt Hoàng | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ | Nam lớp 4 |
| 38 | Bùi, Gia Bảo | VIE | Lớp 4e Th Bế Văn Đàn | Nam lớp 4 |
| 39 | Bùi, Tùng Lâm | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | Nam lớp 4 |
| 40 | Bùi, Tuấn Vũ | VIE | Lớp 5a1 - Trường Tiểu Học Tây | Nam lớp 5 |
| 41 | Bùi, An Huy | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ | Nam lớp 5 |
| 42 | Bùi, Hoàng Minh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | Nam lớp 6+7 |
| 43 | Bùi, Trần Gia Bảo | VIE | Lớp 6a7- Phổ Thông Liên Cấp Vin | Nam lớp 6+7 |
| 44 | Bùi, Minh Huy | VIE | Lớp 6a10 - Thcs Dịch Vọng | Nam lớp 6+7 |
| 45 | Bùi, Bảo Sơn | VIE | 6a4 - Thcs Văn Yên | Nam lớp 6+7 |
| 46 | Bùi, Xuân Phúc | VIE | Lớp 6a1 - Thcs Nguyễn Du | Nam lớp 6+7 |
| 47 | Bùi, Nguyên Khôi | VIE | Lớp 7s - Thcs Ngô Sỹ Liên | Nam lớp 6+7 |
| 48 | Bùi, Đức Minh | VIE | Lớp 8e Thcs Pascal | Nam lớp 8+9 |
| 49 | Bùi, Khánh Vân | VIE | Clb Tài Năng Việt | Nữ lớp 6+7 |
| 50 | Bùi, Vân Anh | VIE | Clb Tài Năng Việt | Nữ MG-Lớp 3 |
| 51 | Cảnh, Tuấn Đạt | VIE | Sundance Chess | Nam lớp 2 |
| 52 | Cao, Hà Anh | VIE | Lớp 2g- Th Thị Trấn Gia Lộc | Nữ MG-Lớp 3 |
| 53 | Cao, Chí Khiêm | VIE | Lớp 2a5 -Thcs Đặng Trần Côn | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3 |
| 54 | Cao, Thùy Dương | VIE | Lớp 5b- Th Thị Trấn Gia Lộc | Nữ lớp 4+5 |
| 55 | Cao, Thị Thanh Hân | VIE | Trung Tâm Vh-Nt&tt Lào Cai | Nữ lớp 4+5 |
| 56 | Cao, Tấn Sang | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 57 | Cao, Minh Giang | VIE | Clb Opympia Chess | Nữ lớp 4 |
| 58 | Cao, Minh Đức | VIE | Trung Tâm Vh,Nt&tt Lào Cai | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 59 | Cao, Đức Minh | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua | Nam lớp 2 |
| 60 | Cao, Việt Bách | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ | Nam lớp 4 |
| 61 | Cao, Hoàng Minh | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ | Nam lớp 5 |
| 62 | Cao, Nguyên Khánh | VIE | Lớp 7a7 - Thcs Ngô Sĩ Liên | Nam lớp 6+7 |
| 63 | Cao, Minh Lâm | VIE | 8g1- Thcs Quang Trung | Nam lớp 8+9 |
| 64 | Cao, Hoàng Nam | VIE | Lớp 8a2- Thcs Trần Phú | Nam lớp 8+9 |
| 65 | Châu, Gia Bảo | VIE | Lớp 6a1 Thcs Nguyễn Trãi | Nam lớp 6+7 |
| 66 | Chu, Phương Tuệ Anh | VIE | Lớp 3a2- Th Vĩnh Trại | Nữ lớp 3 |
| 67 | Chu, Nhật Anh | VIE | Tài Năng Việt | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 68 | Chu, Công Tuấn Khang | VIE | Lớp 1a1-Tiểu Học Tây Đằng B | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 69 | Chu, Nguyên Vũ | VIE | Lớp 3a2 - Th&thcs Trần Quốc Toản | Nam lớp 3 |
| 70 | Chử, Quốc Khôi | VIE | Lớp 2a6 - Trường Archimedes | Nam lớp 2 |
| 71 | Chử, Nhất Quang | VIE | Lớp 3a4 - Th Nguyễn Viết Xuân | Nam lớp 3 |
| 72 | Chử, Mạnh Hải | VIE | Lớp 7m - Thcs Ngô Sỹ Liên | Nam lớp 6+7 |
| 73 | Công, Nữ Bảo Anh | VIE | 5a - Th Hoa Sơn | Nữ lớp 5 |
| 74 | Công, Đạt | VIE | 3a5 - Th Bùi Quốc Khái | Nam lớp 3 |
| 75 | Đàm, Mộc Tiên | VIE | 3a2 Th Nguyễn Thị Minh Khai | Nữ MG-Lớp 3 |
| 76 | Đàm, Nguyễn Trang Anh | VIE | 5a2 Th Nguyễn Thị Minh Khai | Nữ lớp 4+5 |
| 77 | Đàm, Hoàng Long | VIE | Chessleader | Nam lớp 6+7 |
| 78 | Đàm, Vũ Trường Giang | VIE | Lớp 1c-Th Bế Văn Đàn | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 79 | Đàm, Đức Thịnh | VIE | Lớp8a- Thcs Nguyễn Thượng Hiền | Nam lớp 8+9 |
| 80 | Đặng, Thái Phong | VIE | Lào Cai | Nam lớp 4+5 |
| 81 | Đặng, Nhật Hoàng | VIE | Lớp 8a3-Thcs Đào Duy Tùng | Nam lớp 8+9 |
| 82 | Đặng, Ngọc Mai Anh | VIE | Lớp 3e Th Quang Trung | Nữ lớp 3 |
| 83 | Đặng, Lê Đăng Khoa | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 84 | Đặng, Ngọc Hân | VIE | Lớp 5a8 - Th Nguyễn Du | Nữ lớp 5 |
| 85 | Đặng, Quốc Bảo | VIE | Lớp 1e2 - Archimes Đông Anh | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 86 | Đặng, Ngọc Châu Anh | VIE | 6a2.1 Thcs Ngô Sỹ Liên | Nữ lớp 6+7 |
| 87 | Đặng, Thị Khánh Ngọc | VIE | Lớp 7d - Thcs Thị Trấn Núi Đối | Nữ lớp 6+7 |
| 88 | Đặng, Phúc An | VIE | Th Đoàn Thị Điểm | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 89 | Đặng, Thọ Đức Trí | VIE | Lớp 2a1 - Th Hoàng Mai | Nam lớp 2 |
| 90 | Đặng, Quang Dương | VIE | Th Đoàn Thị Điểm | Nam lớp 3 |
| 91 | Đặng, Kỳ Sơn | VIE | Clb Chesstactics | Nam lớp 3 |
| 92 | Đặng, Đức Nhân | VIE | Lớp 5a6 - Th Hoàng Mai | Nam lớp 5 |
| 93 | Đặng, Hữu Vinh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ | Nam lớp 5 |
| 94 | Đặng, Quốc Bình | VIE | Lớp 7a2 - Thcs Thanh Trì | Nam lớp 6+7 |
| 95 | Đặng, Bảo Thái | VIE | Lớp 7q2 -Thcs Lý Thái Tổ | Nam lớp 6+7 |
| 96 | Đặng, Thiên Gia Bảo | VIE | Lớp 6a4 Thcs Nguyễn Huy Tưởng | Nam lớp 6+7 |
| 97 | Đặng, Khánh Nguyên | VIE | Lớp 6a1 Thcs Trưng Vương | Nam lớp 6+7 |
| 98 | Đặng, Nam Anh | VIE | 6a9 Trường Thcs Tây Mỗ 3 | Nam lớp 6+7 |
| 99 | Đặng, Bảo Thái | VIE | Lớp 7q2 - Thcs Lý Thái Tổ | Nam lớp 6+7 |
| 100 | Đặng, Gia Bảo | VIE | Clb Opympia Chess | Nam lớp 6+7 |
| 101 | Đặng, Nguyễn Thành Trung | VIE | Clb Tài Năng Việt | Nam lớp 5 |
| 102 | Đặng, Khôi Nguyên | VIE | Clb Chesstactics | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 103 | Đặng, Phương Mai | VIE | Clb Tài Năng Việt | Nữ lớp 8+9 |
| 104 | Dào, Nguyên Vũ | VIE | 2a5 Archimedes Cầu Giấy | Nam lớp 2 |
| 105 | Đào, Công Trí | VIE | 1a8 Lý Thái Tổ | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3 |
| 106 | Đào, Minh Phú | VIE | Lớp 6a01-Thcs Thái Thịnh | Nam lớp 6+7 |
| 107 | Đào, Quốc Bảo | VIE | Lớp 1a3 Th Đền Lừ | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 108 | Đào, Minh Nhật | VIE | Sundance Chess | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 109 | Đào, Duy Bình | VIE | Lớp 2c - Th Chân Lý | Nam lớp 2 |
| 110 | Đào, Trọng Khánh | VIE | Lớp 2g01 - Th I-Sắc Niu-Tơn | Nam lớp 2 |
| 111 | Đào, Ngọc Lâm | VIE | Lớp 2a3- Th Nam Trung Yên | Nam lớp 2 |
| 112 | Đào, Huy Bảo | VIE | Lớp 3a6 - Vinschool Ocean Park | Nam lớp 3 |
| 113 | Đào, Nguyễn Anh Khoa | VIE | 3a6 - Th Bùi Quốc Khái | Nam lớp 3 |
| 114 | Đào, Nhật Nam | VIE | Lớp 4g0 - Th I-Sắc Niu-Tơn | Nam lớp 4 |
| 115 | Đào, Anh Tuấn | VIE | Lớp 4a5 Th Quế Nham | Nam lớp 4 |
| 116 | Đào, Lê Nguyên Vũ | VIE | Lớp 4a2- Th Lý Thường Kiệt | Nam lớp 4 |
| 117 | Đào, Duy Tân | VIE | Lớp 5a6 - Archimedes Đông Anh | Nam lớp 5 |
| 118 | Đào, Công Khang | VIE | Lớp 6q1.3 - Thcs Lý Thái Tổ | Nam lớp 6+7 |
| 119 | Đào, Tuấn Hưng | VIE | Lớp 6a8 Thcs Tây Mỗ 3 | Nam lớp 6+7 |
| 120 | Đào, Minh Hiển | VIE | 8a1-Thcs Giảng Võ 2 | Nam lớp 8+9 |
| 121 | Đào, Minh Trí | VIE | Clb Opympia Chess | Nam lớp 8+9 |
| 122 | Đinh, Ánh Dương | VIE | Thanh Hóa | Nữ MG-Lớp 3 |
| 123 | Đinh, Khánh Huyền | VIE | Vietchess | Nữ MG-Lớp 3 |
| 124 | Đinh, Bích Phượng | VIE | Trung Tâm Vh,Nt&tt Lào Cai | Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1 |
| 125 | Đinh, Lê Huyền Châu | VIE | Th Đống Đa | Nữ lớp 2 |
| 126 | Đinh, Tuệ Anh | VIE | Lớp 3a5, Th Long Biên | Nữ lớp 3 |
| 127 | Đinh, Minh Châu | VIE | Clb Opympia Chess | Nữ lớp 3 |
| 128 | Đinh, Quốc Đăng Khoa | VIE | Lớp 1n - Th Nam Thành Công | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 129 | Đinh, Trần Bảo Ngọc | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Hoàng Liệt | Nữ lớp 8+9 |
| 130 | Đinh, Hải Phong | VIE | Clb Opympia Chess | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 131 | Đinh, Viết Quang | VIE | 2a5 - Th Bùi Quốc Khái | Nam lớp 2 |
| 132 | Đinh, Gia Tùng | VIE | Lớp 2c-Th Trần Quốc Toản | Nam lớp 2 |
| 133 | Đinh, Bảo Nguyên | VIE | Lớp 3a4 - Th Ba Đình | Nam lớp 3 |
| 134 | Đinh, Hoàng Minh | VIE | Lớp 3a6 - Th Xuân Hòa | Nam lớp 3 |
| 135 | Đinh, Hoàng Bách | VIE | Lớp 4a1 Th Lương Yên | Nam lớp 4 |
| 136 | Đinh, Nhật Minh | VIE | Lớp 4a2 Th Cầu Giấy | Nam lớp 4 |
| 137 | Đinh, Gia Minh | VIE | Lớp 5b-Th Trần Quốc Toản | Nam lớp 5 |
| 138 | Đinh, Hoàng Kiên | VIE | Lớp 7a6g Th S Lương Yên | Nam lớp 6+7 |
| 139 | Đỗ, Hải Hà | VIE | Clb Gia Đình Cờ Vua - Thành Thái | Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1 |
| 140 | Đỗ, My Anh | VIE | Tự Do | Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1 |
| 141 | Đỗ, Trí Hiếu | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3 |
| 142 | Đỗ, Phương Uyên | VIE | Lớp 1a2- Th Đại Kim | Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1 |
| 143 | Đỗ, Xuân Phúc | VIE | Lớp 1a1 - Th Thanh Xuân Bắc | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 144 | Đỗ, Phương Giang | VIE | Tt Nghệ Thuật Lemon Arts | Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1 |
| 145 | Đỗ, Khả Ngân | VIE | Lớp 2a6 - Th Đại Kim - Hà Nội | Nữ lớp 2 |
| 146 | Đỗ, Hải Phong | VIE | Lớp Jupiter 3 - Mn Steameq | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 147 | Đỗ, Tùng Lâm | VIE | Lớp 1a2,Th Hoàng Mai | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 148 | Đỗ, Quốc Bảo | VIE | 1a4 - Th Bùi Quốc Khái | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 149 | Đỗ, Minh Thành | VIE | 1a3 - Th Bùi Quốc Khái | Bảng PT: Nam MG+Lớp 1 |
| 150 | Đỗ, Ngọc Khánh | VIE | Clb Blue Horse | Nữ lớp 4 |
Montrer la liste complète
|
|
|
|