Đại hội TDTT Thành phố Hải Phòng năm 2026 - Bảng Nam Cờ Chớp Seinast dagført14.01.2026 04:57:19, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Kappingarnevnd | Cờ Tiêu chuẩn Nam, Cờ Tiêu Chuẩn Nữ, Cờ Nhanh Nam, Cờ Nhanh Nữ, Cờ chớp Nam, Cờ chớp Nữ |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Yvirlit yvir lið | ABI, ADU, APH, ATH, BGI, CMI, CVA, DHA, GVI, HAB, HAN, HBA, HBI, HDA, HDU, HOA, HTI, KMI, KTD, KTH, LCH, LTN, NGI, NLB, NSA, PTH, THA, THD, THU, TKH, TMI, TNG, TPH |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Byrjanarlisti
| Nr. | | Navn | FideID | Land | Felag/Býur |
| 1 | | Bùi Huy Hoàng, | | KTD | X. Khúc Thừa Dụ |
| 2 | | Bùi Tùng Lâm, | | ADU | P. An Dương |
| 3 | | Cao Trung Hải, | | TNG | P. Thủy Nguyên |
| 4 | | Đàm Minh Bách, | | HDA | P. Hưng Đạo |
| 5 | | Đặng Khánh Nam, | | ATH | X. An Thành |
| 6 | | Đặng Minh Hiếu, | | HBA | P. Hồng Bàng |
| 7 | | Đặng Thái Sơn, | | KTH | X. Kiến Thụy |
| 8 | | Đặng Việt Hoàng, | | THU | P. Tân Hưng |
| 9 | | Đỗ Tùng Duy, | | LCH | P. Lê Chân |
| 10 | | Đỗ Vương Hiếu, | | CVA | P. Chu Văn An |
| 11 | | Đoàn Minh Hiển, | | THA | X. Thanh Hà |
| 12 | | Đồng Văn Hiếu, | | PTH | X. Phú Thái |
| 13 | | Hà Bình An, | | LTN | P. Lê Thanh Nghị |
| 14 | | Hà Nguyễn Nam Khánh, | | HAB | X. Hà Bắc |
| 15 | | Hòa Quang Bách, | | HAB | X. Hà Bắc |
| 16 | | Hoàng Hải Dương, | | HTI | X. Hợp Tiến |
| 17 | | Hoàng Văn Đại Dương, | | THA | X. Thanh Hà |
| 18 | | Khoa Hoàng Mạnh Đức, | | HAN | P. Hải An |
| 19 | | Lê Hải Nam, | | ADU | P. An Dương |
| 20 | | Lê Hùng Mạnh, | | HDA | P. Hưng Đạo |
| 21 | | Lê Sỹ Tuấn Hải, | | ABI | P. An Biên |
| 22 | | Lê Thành Định, | | APH | X. An Phong |
| 23 | | Lưu Bảo Khánh, | | KMI | X. Kiến Minh |
| 24 | | Mai Thanh Được, | | HTI | X. Hợp Tiến |
| 25 | | Ngô Tôn Quyền, | | PTH | X. Phú Thái |
| 26 | | Nguyễn Bảo Nam, | | NSA | X. Nam Sách |
| 27 | | Nguyễn Đình Minh Khang, | | LTN | P. Lê Thanh Nghị |
| 28 | | Nguyễn Hoàng Anh, | | CVA | P. Chu Văn An |
| 29 | | Nguyễn Hùng Mạnh, | | CMI | X. Chí Minh |
| 30 | | Nguyễn Hữu Hải, | | TKH | P. Thạch Khôi |
| 31 | | Nguyễn Minh Hùng, | | TPH | X. Trần Phú |
| 32 | | Nguyễn Minh Long, | | CMI | X. Chí Minh |
| 33 | | Nguyễn Nhật Minh, | | KTH | X. Kiến Thụy |
| 34 | | Nguyễn Nhật Minh, | | KTD | X. Khúc Thừa Dụ |
| 35 | | Nguyễn Nhật Nam, | | NLB | X. Nguyễn Lương Bằng |
| 36 | | Nguyễn Quang Hưng, | | NLB | X. Nguyễn Lương Bằng |
| 37 | | Nguyễn Quang Minh, | | THU | P. Tân Hưng |
| 38 | | Nguyễn Thiên Bảo, | | NSA | X. Nam Sách |
| 39 | | Nguyễn Tiến Minh, | | LCH | P. Lê Chân |
| 40 | | Nguyễn Vũ Minh Hà, | | GVI | P. Gia Viên |
| 41 | | Phạm Đình Bảo Khang, | | THD | P. Trần Hưng Đạo |
| 42 | | Phạm Hải Lâm, | | ATH | X. An Thành |
| 43 | | Phạm Ngọc Vinh, | | DHA | P. Đông Hải |
| 44 | | Phạm Thanh Sơn, | | KMI | X. Kiến Minh |
| 45 | | Phạm Tiến Hoàng, | | TNG | P. Thủy Nguyên |
| 46 | | Phạm Văn Nghĩa, | | THD | P. Trần Hưng Đạo |
| 47 | | Tạ Minh Đức, | | HBA | P. Hồng Bàng |
| 48 | | Tăng Quyết Thắng, | | TKH | P. Thạch Khôi |
| 49 | | Trần Bình Minh, | | GVI | P. Gia Viên |
| 50 | | Trần Minh Quang, | | LCH | P. Lê Chân |
| 51 | | Trần Nam Kiên, | | KTD | X. Khúc Thừa Dụ |
| 52 | | Trần Thế Ninh, | | TPH | X. Trần Phú |
| 53 | | Vũ Hoàng Giang, | | HAN | P. Hải An |
| 54 | | Vũ Hoàng Sơn, | | LTN | P. Lê Thanh Nghị |
| 55 | | Vũ Việt Vương, | | CVA | P. Chu Văn An |
|
|
|
|