Đại hội TDTT Thành phố Hải Phòng năm 2026 - Bảng Nữ Cờ Chớp

Seinast dagført14.01.2026 04:57:11, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

KappingarnevndCờ Tiêu chuẩn Nam, Cờ Tiêu Chuẩn Nữ, Cờ Nhanh Nam, Cờ Nhanh Nữ, Cờ chớp Nam, Cờ chớp Nữ
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
Yvirlit yvir liðABI, ADU, APH, ATH, BGI, CMI, CVA, DHA, GVI, HAB, HAN, HBA, HBI, HDA, HDU, HOA, HTI, KMI, KTD, KTH, LCH, LTN, NGI, NLB, NSA, PTH, THA, THD, THU, TKH, TMI, TNG, TPH
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Byrjanarlisti

Nr.NavnFideIDLandFelag/Býur
1Bùi Thị Hồng Lâm,LTNP. Lê Thanh Nghị
2Cao Thị Phương Thảo,APHX. An Phong
3Đào Khánh Tâm,ADUP. An Dương
4Đào Phương Linh,ABIP. An Biên
5Đỗ Hoàng Thư,LCHP. Lê Chân
6Đỗ Phương Thảo,TPHX. Trần Phú
7Đỗ Thị Khánh Ngọc,HTIX. Hợp Tiến
8Đỗ Trà Giang,HBAP. Hồng Bàng
9Đoàn Thu Phương,THUP. Tân Hưng
10Hoàng Mai Lâm,LTNP. Lê Thanh Nghị
11Lê Bảo Hà,HANP. Hải An
12Lê Khánh Ly,TKHP. Thạch Khôi
13Lê Khánh Ly PTH,PTHX. Phú Thái
14Lê Khánh Ngân,TKHP. Thạch Khôi
15Lê Nguyễn Bảo Ngân,HBAP. Hồng Bàng
16Lê Thu Dương,KMIX. Kiến Minh
17Nguyễn Bảo An,KTDX. Khúc Thừa Dụ
18Nguyễn Bảo Anh,CMIX. Chí Minh
19Nguyễn Đào Khánh Chi,GVIP. Gia Viên
20Nguyễn Gia Linh,TNGP. Thủy Nguyên
21Nguyễn Hà Anh,CVAP. Chu Văn An
22Nguyễn Hoàng Bảo Trâm,HDAP. Hưng Đạo
23Nguyễn Kiều Thái Quyên,LTNP. Lê Thanh Nghị
24Nguyễn Ngọc Uyển My,HANP. Hải An
25Nguyễn Phạm Bảo An,ATHX. An Thành
26Nguyễn Phương Ly,HDAP. Hưng Đạo
27Nguyễn Phương Thúy,ADUP. An Dương
28Nguyễn Thảo Nhi,ABIP. An Biên
29Nguyễn Thị Hải Ánh,HTIX. Hợp Tiến
30Nguyễn Thị Hải Yến,HTIX. Hợp Tiến
31Nguyễn Thị Kim Phúc,HABX. Hà Bắc
32Nguyễn Thu Hằng,THAX. Thanh Hà
33Nguyễn Uyên Nhi,CMIX. Chí Minh
34Nguyễn Vũ Gia Hân,TNGP. Thủy Nguyên
35Phạm Hoàng Ngọc Oanh,THAX. Thanh Hà
36Phạm Khánh Linh,PTHX. Phú Thái
37Phạm Thị Minh Phương,GVIP. Gia Viên
38Phạm Trang Anh,THUP. Tân Hưng
39Phạm Vũ Phương Thảo,DHAP. Đông Hải
40Quách Kim Ngân,KTDX. Khúc Thừa Dụ
41Tạ Thị Trúc Linh,HABX. Hà Bắc
42Trần Ngọc Linh,TPHX. Trần Phú
43Trần Thanh Trúc,APHX. An Phong
44Vũ Đỗ Cẩm Tú,NSAX. Nam Sách
45Vũ Phạm Quỳnh Anh,THUP. Tân Hưng