Đại hội TDTT Thành phố Hải Phòng năm 2026 - Bảng Nữ Cờ Nhanh

последно ажурирање15.01.2026 07:16:54, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Избор на турнирCờ Tiêu chuẩn Nam, Cờ Tiêu Chuẩn Nữ, Cờ Nhanh Nam, Cờ Nhanh Nữ, Cờ chớp Nam, Cờ chớp Nữ
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаABI, ADU, APH, ATH, BGI, CMI, CVA, DHA, GVI, HAB, HAN, HBA, HBI, HDA, HDU, HOA, HTI, KMI, KTD, KTH, LCH, LTN, NDN, NGI, NLB, NQU, NSA, PTH, THA, THD, THU, TKH, TMI, TNG, TPH
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Список на играчи по азбучен ред

Бр.ИмеФидеИДФЕД.Клуб/Град
1Bùi Thị Hồng Lâm,LTNP. Lê Thanh Nghị
2Cao Thị Phương Thảo,APHP. An Phong
3Đàm Nguyễn Trang Anh,HDAP. Hưng Đạo
4Đào Khánh Tâm,ADUP. An Dương
5Đinh Thị Trà Giang,NDNP. Nguyễn Đại Năng
6Đỗ Hoàng Thư,LCHP. Lê Chân
7Đỗ Phạm Thanh Thư,ABIP. An Biên
8Đỗ Phương Thảo,TPHX. Trần Phú
9Đỗ Trà Giang,HBAP. Hồng Bàng
10Đoàn Thị Bình,HBAP. Hồng Bàng
11Đoàn Thu Phương,THUP. Tân Hưng
12Hoàng Mai Lâm,LTNP. Lê Thanh Nghị
13Lê Bảo Hà,HANP. Hải An
14Lê Khánh Ly,TKHP. Thạch Khôi
15Lê Khánh Ly PTH,PTHX. Phú Thái
16Lê Khánh Ngân,TKHP. Thạch Khôi
17Lê Thu Dương,KMIX. Kiến Minh
18Nguyễn An Gia Hân,TMIX. Thanh Miện
19Nguyễn Bảo An,KTDX. Khúc Thừa Dụ
20Nguyễn Đào Khánh Chi,GVIP. Gia Viên
21Nguyễn Hoàng Bảo Trâm,HDAP. Hưng Đạo
22Nguyễn Hồng Nhung,HOAP. Hồng An
23Nguyễn Kiều Thái Quyên,LTNP. Lê Thanh Nghị
24Nguyễn Mai Hương,TMIX. Thanh Miện
25Nguyễn Minh Anh,BGIX. Bình Giang
26Nguyễn Minh Châu,CMIX. Chí Minh
27Nguyễn Ngọc Ánh,NGIX. Nguyên Giáp
28Nguyễn Ngọc Diệp,NSAX. Nam Sách
29Nguyễn Ngọc Phượng,ABIP. An Biên
30Nguyễn Ngọc Uyển My,HANP. Hải An
31Nguyễn Phạm Bảo An,ATHX. An Thành
32Nguyễn Phương Thúy,ADUP. An Dương
33Nguyễn Quỳnh Anh,NQUP. Ngô Quyền
34Nguyễn Thị Hải Ánh,HTIX. Hợp Tiến
35Nguyễn Thị Hải Yến,HTIX. Hợp Tiến
36Nguyễn Thị Kim Phúc,HABX. Hà Bắc
37Nguyễn Thị Trúc Lâm,NQUP. Ngô Quyền
38Nguyễn Thu Hằng,THAX. Thanh Hà
39Nguyễn Thùy Dung,HBIP. Hòa Bình
40Nguyễn Tuệ Linh,NGIX. Nguyên Giáp
41Nguyễn Uyên Nhi,CMIX. Chí Minh
42Phạm Bảo Anh,ATHX. An Thành
43Phạm Hoàng Ngọc Oanh,THAX. Thanh Hà
44Phạm Khánh Linh,PTHX. Phú Thái
45Phạm Thị Minh Phương,GVIP. Gia Viên
46Phạm Trang Anh,THUP. Tân Hưng
47Phạm Vũ Phương Thảo,DHAP. Đông Hải
48Quách Kim Ngân,KTDX. Khúc Thừa Dụ
49Tạ Thị Trúc Linh,HABX. Hà Bắc
50Trần Bảo Châu,CVAP. Chu Văn An
51Trần Lệ Chi,NDNP. Nguyễn Đại Năng
52Trần Ngọc Linh,TPHX. Trần Phú
53Trần Thanh Trúc,APHP. An Phong
54Trần Thị Phương Loan,DHAP. Đông Hải
55Vũ Đỗ Cẩm Tú,NSAX. Nam Sách
56Vũ Hà Trang,DHAP. Đông Hải
57Vũ Hoàng Khánh Ngọc,BGIX. Bình Giang
58Vũ Phạm Quỳnh Anh,THUP. Tân Hưng
59Vũ Thị Mai Anh,TNGP. Thủy Nguyên
60Vũ Thị Minh Khuê,TNGP. Thủy Nguyên
61Vũ Thị Ngọc Trâm,HBIP. Hòa Bình