Đại hội TDTT Thành phố Hải Phòng năm 2026 - Bảng Nữ Cờ Nhanh последно ажурирање15.01.2026 07:16:54, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Избор на турнир | Cờ Tiêu chuẩn Nam, Cờ Tiêu Chuẩn Nữ, Cờ Nhanh Nam, Cờ Nhanh Nữ, Cờ chớp Nam, Cờ chớp Nữ |
| Избор на параметри | покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar |
| Преглед за екипата | ABI, ADU, APH, ATH, BGI, CMI, CVA, DHA, GVI, HAB, HAN, HBA, HBI, HDA, HDU, HOA, HTI, KMI, KTD, KTH, LCH, LTN, NDN, NGI, NLB, NQU, NSA, PTH, THA, THD, THU, TKH, TMI, TNG, TPH |
| Листи | Стартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред |
| Префрли во Excel и печати | Експортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes |
Преглед за играчот од федерација
| Бр. | | Име | ФидеИД | ФЕД. | Клуб/Град | Име |
| 5 | | Đặng Việt Hoàng | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Tiêu chuẩn Nam |
| 31 | | Nguyễn Quang Minh | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Tiêu chuẩn Nam |
| 7 | | Đoàn Thu Phương | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Tiêu Chuẩn Nữ |
| 34 | | Phạm Trang Anh | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Tiêu Chuẩn Nữ |
| 40 | | Vũ Phạm Quỳnh Anh | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Tiêu Chuẩn Nữ |
| 11 | | Đặng Việt Hoàng | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Nhanh Nam |
| 43 | | Nguyễn Quang Minh | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Nhanh Nam |
| 11 | | Đoàn Thu Phương | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Nhanh Nữ |
| 46 | | Phạm Trang Anh | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Nhanh Nữ |
| 58 | | Vũ Phạm Quỳnh Anh | | THU | P. Tân Hưng | Cờ Nhanh Nữ |
| 9 | | Đoàn Thu Phương | | THU | P. Tân Hưng | Cờ chớp Nữ |
| 40 | | Phạm Trang Anh | | THU | P. Tân Hưng | Cờ chớp Nữ |
| 50 | | Vũ Phạm Quỳnh Anh | | THU | P. Tân Hưng | Cờ chớp Nữ |
| 10 | | Đặng Việt Hoàng | | THU | P. Tân Hưng | Cờ chớp Nam |
| 39 | | Nguyễn Quang Minh | | THU | P. Tân Hưng | Cờ chớp Nam |
|
|
|
|